radoucir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm dịu đi, làm bớt gay gắt: Hành động khiến cho một cái gì đó trở nên ít dữ dội, ít khắc nghiệt, ít căng thẳng hoặc ít tức giận hơn. Từ này thường được dùng để nói về thời tiết, cảm xúc, thái độ hoặc giọng nói.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La pluie a radouci la température. (Cơn mưa đã làm dịu nhiệt độ.)
    • Il a essayé de radoucir la colère de son ami. (Anh ấy đã cố gắng làm dịu cơn giận của bạn mình.)
    • Radoucis ton ton, s'il te plaît. (Hãy dịu giọng điệu của anh lại, làm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radoucir quelqu'un": Làm cho ai đó bớt giận dữ hoặc bớt căng thẳng.
    • Ses excuses ont fini par la radoucir. (Lời xin lỗi của anh ta cuối cùng đã làm ấy dịu lại.)
  • "Se radoucir" (Động từ phản thân): Trở nên dịu đi, bớt gay gắt (dùng cho thời tiết hoặc cảm xúc).
    • Le temps se radoucit enfin après la tempête. (Thời tiết cuối cùng cũng dịu đi sau cơn bão.)
    • Sa voix se radoucit lorsqu'il parle à son enfant. (Giọng nói của anh ấy trở nên dịu dàng khi nói chuyện với con.)
Biến thể từ gần giống
  • Radoucissement (danh từ): Sự dịu đi, sự giảm bớt (của thời tiết, cảm xúc).
    • Un radoucissement des températures est prévu. (Một đợt giảm nhiệt/nhiệt độ dịu đi được dự báo.)
  • Adoucir (động từ): Làm mềm, làm dịu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vật chất như nước cứng, da, hoặc tình huống).
    • Adoucir l'eau (Làm mềm nước). Adoucir une critique (Làm dịu đi một lời chỉ trích).
Từ đồng nghĩa
  • Apaiser: Làm nguôi, làm dịu (cơn giận, nỗi đau).
  • Calmer: Làm cho yên tĩnh, làm dịu.
  • Tempérer: Làm giảm bớt cường độ, kiềm chế.
Từ trái nghĩa
  • Enflammer: Kích động, làm bùng lên.
  • Exacerber: Làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm.
  • Irriter: Chọc tức, làm khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • Radoucir le ton: Dịu giọng, nói nhẹ nhàng hơn.
    • Devant les enfants, ils ont radoucir le ton. (Trước mặt bọn trẻ, họ phải dịu giọng lại.)
ngoại động từ
  1. làm dịu
    • La pluie radoucit le temps
      mưa làm dịu khí trời
    • Radoucir le ton
      dịu giọng đi

Từ chứa "radoucir"

Từ có nhắc đến "radoucir"