radoucir

ngoại động từ
  1. làm dịu
    • La pluie radoucit le temps
      mưa làm dịu khí trời
    • Radoucir le ton
      dịu giọng đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "radoucir"

Từ có nhắc đến "radoucir"