radoucissement

Học thuật
Thân thiện
radoucissement

Le radoucissement du temps permet une promenade agréable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự êm dịu, sự dịu đi: Chỉ trạng thái trở nên nhẹ nhàng, ôn hòa, bớt gay gắt hoặc khắc nghiệt hơn, thường dùng cho thời tiết hoặc tính cách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le radoucissement du temps est agréable après la tempête. (Sự êm dịu của thời tiết thật dễ chịu sau cơn bão.)
    • On observe un radoucissement notable de son caractère avec l'âge. (Người ta nhận thấy một sự dịu đi đáng kể trong tính nết của ông ấy theo tuổi tác.)
    • Le radoucissement des relations entre les deux pays est un signe positif. (Sự dịu đi trong quan hệ giữa hai quốc giamột dấu hiệu tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un radoucissement soudain": một sự dịu đi đột ngột.

    • Un radoucissement soudain de la température a surpris tout le monde. (Một sự dịu đi đột ngột của nhiệt độ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • "Être en phase de radoucissement": đang trong giai đoạn trở nên dịu đi.

    • Le conflit semble être en phase de radoucissement. (Cuộc xung đột dường như đang trong giai đoạn dịu đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Radoucir (động từ): làm dịu đi, trở nên dịu đi.

    • Le vent commence à radoucir. (Gió bắt đầu dịu đi.)
  • Radouci (tính từ): đã được làm dịu, đã trở nên ôn hòa.

    • Un temps radouci (thời tiết đã dịu lại)
Từ đồng nghĩa
  • Adoucissement (sự làm dịu, sự giảm nhẹ).
  • Apaisement (sự làm nguôi, sự yên tĩnh).
Từ trái nghĩa
  • Aggravation (sự trầm trọng hơn).
  • Dureté (sự cứng rắn, sự khắc nghiệt).
  • Intensification (sự gia tăng, sự làm mạnh thêm).
radoucissement

Le radoucissement du temps permet une promenade agréable.

danh từ giống đực
  1. sự êm dịu, sự dịu đi
    • Radoucissement du temps
      sự êm dịu của tiết trời
    • Le radoucissement d'un caractère
      sự dịu đi của tính nết