raffûter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mài lại, mài sắc lại: Hành động mài một dụng cụ (thường là dụng cụ có lưỡi sắc như dao, đục) để nó trở nên sắc bén hơn sau khi đã bị cùn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut raffûter ce couteau avant de couper la viande. (Phải mài lại con dao này trước khi cắt thịt.)
- Le menuisier raffûte ses outils régulièrement. (Người thợ mộc thường xuyên mài lại các dụng cụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raffûter" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thủ công, chế tác hoặc công việc nhà bếp, liên quan đến việc bảo dưỡng dụng cụ.
- Có thể dùng với nghĩa bóng một cách không chính thức để chỉ việc "làm mới" hoặc "trau dồi" một kỹ năng.
- Je dois raffûter mon anglais avant le voyage. (Tôi phải trau dồi lại tiếng Anh của mình trước chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Affûter (ngoại động từ): mài, mài sắc. "Raffûter" nhấn mạnh hành động mài (tiền tố "re-").
- Aiguiser (ngoại động từ): mài sắc, mài nhọn. Gần nghĩa với "affûter".
- Repasser (ngoại động từ): có thể dùng với nghĩa "mài lại" (một lưỡi dao cạo).
Từ đồng nghĩa
- Affûter à nouveau: mài sắc lại.
- Réaffûter: (từ hiếm gặp hơn) mài lại.
- Repasser: mài lại (dao cạo).
Từ trái nghĩa
- Émousser: làm cùn, làm mòn.
- User: làm mòn.
ngoại động từ
- mài lại
- Raffûter un ciseaumài lại cái đục