raffinat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sản phẩm tinh chế: Trong công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp hóa chất và lọc dầu, "raffinat" chỉ sản phẩm đã trải qua quá trình tinh chế, tinh luyện để loại bỏ các tạp chất hoặc thành phần không mong muốn, thu được một chất tinh khiết hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le raffinat de pétrole est utilisé pour produire de l'essence. (Sản phẩm tinh chế từ dầu mỏ được dùng để sản xuất xăng.)
- Ce procédé permet d'obtenir un raffinat de grande pureté. (Quy trình này cho phép thu được một sản phẩm tinh chế có độ tinh khiết cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raffinat final": sản phẩm tinh chế cuối cùng.
- Le raffinat final est stocké dans ces réservoirs. (Sản phẩm tinh chế cuối cùng được lưu trữ trong các bể chứa này.)
"Raffinat de sucre": đường tinh luyện.
- La betterave à sucre est transformée en raffinat de sucre blanc. (Củ cải đường được chế biến thành đường trắng tinh luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Raffiner (động từ): tinh chế, tinh luyện.
- On doit raffiner le métal pour qu'il soit pur. (Người ta phải tinh luyện kim loại để nó trở nên tinh khiết.)
Raffinage (danh từ giống đực): sự tinh chế, quá trình tinh luyện.
- Le raffinage du pétrole est une étape cruciale. (Việc tinh chế dầu mỏ là một bước quan trọng.)
Raffiné, raffinée (tính từ): tinh tế, tinh chế, lịch sự.
- Elle a des goûts raffinés. (Cô ấy có gu thẩm mỹ tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Produit raffiné: sản phẩm đã được tinh chế.
- Produit purifié: sản phẩm đã được tinh sạch.
Lưu ý
- "Raffinat" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, hóa học và công nghiệp. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- sản phẩm tinh chế