raffineuse

Học thuật
Thân thiện
raffineuse

Une raffineuse travaille dans une usine de pâte à papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chủ nhà máy tinh chế: Người phụ nữ sở hữu hoặc điều hành một cơ sở công nghiệp chuyên tinh chế, lọc hoặc làm tinh khiết một sản phẩm nào đó (ví dụ: đường, dầu mỏ).
    • Máy tinh chế bột giấy: Một thiết bị công nghiệp dùng trong ngành sản xuất giấy để nghiền tinh chế bột giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La raffineuse a modernisé son usine de sucre. (Nữ chủ nhà máy tinh chế đã hiện đại hóa nhà máy đường của .)
    • Cette raffineuse est essentielle pour la production de papier de haute qualité. (Chiếc máy tinh chế này rất cần thiết cho việc sản xuất giấy chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh công nghiệp, từ này thường được dùng để chỉ một thiết bị cụ thể trong dây chuyền sản xuất.
    • La pâte à papier passe dans la raffineuse. (Bột giấy đi qua máy tinh chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Raffineur (danh từ giống đực): Chủ nhà máy tinh chế (nam) hoặc máy tinh chế.
  • Raffiner (động từ): Tinh chế, lọc.
  • Raffinerie (danh từ giống cái): Nhà máy tinh chế.
Từ đồng nghĩa
  • Propriétaire d'une raffinerie: Chủ sở hữu một nhà máy tinh chế.
  • Affineuse: Máy làm tinh, máy tinh luyện (trong một số ngành công nghiệp khác như luyện kim, sản xuất phô mai).
raffineuse

Une raffineuse travaille dans une usine de pâte à papier.

danh từ giống cái
  1. chủ nhà máy tinh chế
  2. máy tinh chế bột giấy