rafistolage
Học thuậtThân thiện
Le vieux jouet en bois a subi un rafistolage rapide avec un morceau de ruban adhésif bleu et une ficelle.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vá tạm, sự vá víu: Chỉ hành động sửa chữa một cách nhanh chóng, tạm thời, không chắc chắn, thường dùng cho đồ vật. Công việc này thường không bền và chỉ nhằm mục đích tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce n'est qu'un rafistolage, il faudra faire une vraie réparation plus tard. (Đó chỉ là một sự vá tạm, chúng ta sẽ phải sửa chữa thật sự sau.)
- Le rafistolage de la vieille étagère a tenu quelques mois. (Việc vá víu cái giá sách cũ đã giữ được vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un rafistolage de fortune": một sự sửa chữa tạm bợ, dùng những vật liệu có sẵn.
- Avec un peu de ficelle, il a fait un rafistolage de fortune pour sa valise. (Với một chút dây, anh ấy đã thực hiện một sự sửa chữa tạm bợ cho chiếc vali của mình.)
Nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ một giải pháp tạm thời, không triệt để cho một vấn đề (như trong chính trị, kinh tế).
- Cette nouvelle loi n'est qu'un rafistolage du système. (Luật mới này chỉ là một sự vá víu tạm thời cho hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
Rafistoler (động từ, thân mật): vá tạm, sửa chữa qua loa.
- Il a rafistolé le tuyau avec du ruban adhésif. (Anh ấy đã vá tạm ống nước bằng băng dính.)
Bricolage (danh từ giống đực): việc sửa chữa lặt vặt, việc tự tay làm đồ thủ công.
- Répare (danh từ giống cái): sự sửa chữa (nói chung, có thể nghiêm túc hoặc không).
Từ đồng nghĩa
- Répare sommaire: sự sửa chữa sơ sài.
- Répare de fortune: sự sửa chữa tạm bợ.
- Dépannage (trong một số ngữ cảnh): sự sửa chữa khẩn cấp, sự cứu chữa.
Từ trái nghĩa
- Répare définitive: sự sửa chữa dứt điểm, triệt để.
- Rénovation: sự cải tạo, sự đổi mới hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ. Nó hàm ý một việc làm không cẩn thận, thiếu chuyên nghiệp và kết quả không bền vững.
- Ngữ cảnh: Thích hợp khi nói về việc sửa chữa đồ đạc, quần áo, hoặc các giải pháp tạm thời. Không dùng cho các công việc sửa chữa chuyên nghiệp, quan trọng.
Le vieux jouet en bois a subi un rafistolage rapide avec un morceau de ruban adhésif bleu et une ficelle.
danh từ giống đực
- (thân mật) sự vá tạm, sự vá víu