rafistoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Vá tạm, vá víu: Hành động sửa chữa một cách tạm bợ, nhanh chóng và không chuyên nghiệp, thường bằng những vật liệu đơn giản, sẵn có để một món đồ có thể dùng tiếp trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a rafistolé sa vieille chaise avec de la colle et du ruban adhésif. (Anh ấy đã vá víu cái ghế cũ của mình bằng keo và băng dính.)
- Elle a rafistolé la fermeture éclair de son sac à dos avec un trombone. (Cô ấy đã vá tạm khóa kéo của ba lô bằng một cái kẹp giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire rafistoler" (tự phản thân): Được sửa chữa một cách tạm bợ (thường dùng cho người hoặc đồ vật trong ngữ cảnh hài hước).
- Après la chute, il s'est fait rafistoler à l'hôpital. (Sau cú ngã, anh ta đã được "vá víu" ở bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Rafistolage (danh từ giống đực): Sự vá tạm, công việc vá víu.
- Ce rafistolage ne tiendra pas longtemps. (Việc vá víu này sẽ không giữ được lâu đâu.)
Từ đồng nghĩa
- Réparer sommairement: Sửa chữa qua loa.
- Bricoler: Chế tạo hoặc sửa chữa một cách thủ công, không chuyên.
Từ trái nghĩa
- Réparer correctement: Sửa chữa đúng cách, chỉnh chu.
- Rénover: Cải tạo, sửa sang lại toàn bộ.
ngoại động từ
- (thân mật) vá tạm, vá víu
- Rafistoler son soulier avec un morceau de ficellevá tạm chiếc giày với một mẩu dây