rafraîchissement

Học thuật
Thân thiện
rafraîchissement

La famille sert des rafraîchissements sur la terrasse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm mát dịu; sự mát dịu: Chỉ hành động làm cho mát mẻ hơn hoặc trạng thái trở nên mát mẻ, dễ chịu.
    • (Số nhiều) Đồ giải khát: Chỉ các loại thức ăn, thức uống nhẹ (thườnglạnh) được dùng để giải khát, thường trong các buổi tiếp khách, tiệc.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự sửa sang lại, sự tân trang: Chỉ hành động sửa chữa, làm mới lại một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sự mát dịu):

    • Le rafraîchissement de l'air après la pluie est très agréable. (Sự mát dịu của không khí sau cơn mưa rất dễ chịu.)
    • Nous attendons un rafraîchissement des températures la semaine prochaine. (Chúng tôi đang chờ đợi sự mát dịu của nhiệt độ vào tuần tới.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa đồ giải khát):

    • Des rafraîchissements seront servis après la cérémonie. (Các món giải khát sẽ được phục vụ sau buổi lễ.)
    • Les invités ont apprécié les rafraîchissements offerts par les hôtes. (Các vị khách rất thích các món giải khát chủ nhà đã mời.)
  • Danh từ (nghĩa sửa sang, ít dùng):

    • Le rafraîchissement de la façade de l'immeuble a redonné de la valeur à la propriété. (Việc sửa sang lại mặt tiền của tòa nhà đã làm tăng giá trị của bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Offrir/ Servir des rafraîchissements": Mời/ Phục vụ đồ giải khát.

    • Il est poli d'offrir des rafraîchissements à ses visiteurs. (Việc mời đồ giải khát cho khách đến thămlịch sự.)
  • "Une salle de rafraîchissement": Phòng giải khát (trong một sự kiện, hội nghị).

    • Les participants peuvent se retrouver dans la salle de rafraîchissement pendant la pause. (Các đại biểu có thể gặp nhauphòng giải khát trong giờ giải lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Rafraîchir (động từ): làm mát, làm tươi mới.

    • Rafraîchir une boisson. (Làm mát một thức uống.)
    • Rafraîchir ses connaissances. (Làm mới lại kiến thức của mình.)
  • Rafraîchissant, rafraîchissante (tính từ): làm mát mẻ, tươi mát.

    • Une boisson rafraîchissante. (Một thức uống giải khát.)
    • Une brise rafraîchissante. (Một làn gió mát mẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens de "rafraîchissements" (đồ giải khát):

    • Boissons fraîches: thức uống mát lạnh.
    • Collation: bữa ăn nhẹ, điểm tâm nhẹ (có thể bao gồm cả đồ uống).
  • Pour le sens de "rafraîchissement" (sự mát dịu):

    • Refroidissement: sự làm lạnh, sự hạ nhiệt.
    • Fraîcheur: sự mát mẻ.
  • Pour le sens de "rafraîchissement" (sửa sang, ít dùng):

    • Rénovation: sự đổi mới, sự cải tạo.
    • Restauration: sự phục hồi, sự trùng tu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ danh từ "rafraîchissement". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "rafraîchir".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rafraîchissement".)

rafraîchissement

La famille sert des rafraîchissements sur la terrasse.

danh từ giống đực
  1. sự làm mát dịu; sự mát dịu
    • Le rafraîchissement de la température
      sự mát dịu của khí trời
  2. (số nhiều) đồ giải khát
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự sửa sang lại, sự tân trang
    • Le rafraîchissement d'un mobilier
      sự sang sửa lại đồ đạc trong nhà