rafraîchi

Học thuật
Thân thiện
rafraîchi

Des fruits rafraîchis sont servis dans un bol en verre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Được) làm mát, ướp mát: Mô tả một thứ đó đã được làm cho mát hơn, thường bằng cách để trong tủ lạnh, thêm đá hoặc đặtnơi mát mẻ.
    • Tươi mát, mát mẻ: Có thể mô tả cảm giác mát mẻ, dễ chịu, ví dụ như không khí hoặc một cơn gió.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je voudrais une boisson rafraîchie, s'il vous plaît. (Tôi muốn một đồ uống được làm mát, làm ơn.)
    • L'air rafraîchi par la pluie est très agréable. (Không khí được làm mát mẻ nhờ cơn mưa thật dễ chịu.)
    • Servez le melon rafraîchi. (Hãy dùng dưa ướp mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien rafraîchi": Rất mát, được làm mát kỹ.
    • Une bouteille d'eau bien rafraîchie (Một chai nước ướp lạnh kỹ).
Biến thể từ gần giống
  • Rafraîchir (động từ): Làm mát, ướp mát.
    • Il faut rafraîchir le vin blanc. (Cần làm mát rượu vang trắng.)
  • Rafraîchissant, e (tính từ): Làm mát mẻ, tươi mát (nhấn mạnh tính chất tạo ra cảm giác mát).
    • Une boisson rafraîchissante (Một thức uống giải khát).
  • Rafraîchissement (danh từ): Sự làm mát; đồ uống mát.
    • Les rafraîchissements sont servis sur la terrasse. (Các thức uống mát được phục vụ trên sân thượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Frais, fraîche: Mát, tươi.
  • Refroidi: Được làm lạnh.
Từ trái nghĩa
  • Chaud: Nóng.
  • Tiède: Ấm, âm ấm.
rafraîchi

Des fruits rafraîchis sont servis dans un bol en verre.

tính từ
  1. (được) làm mát, ướp mát
    • Fruits rafraîchis
      quả cây ướp mát

Từ chứa "rafraîchi"