rafraîchi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Được) làm mát, ướp mát: Mô tả một thứ gì đó đã được làm cho mát hơn, thường bằng cách để trong tủ lạnh, thêm đá hoặc đặt ở nơi mát mẻ.
- Tươi mát, mát mẻ: Có thể mô tả cảm giác mát mẻ, dễ chịu, ví dụ như không khí hoặc một cơn gió.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je voudrais une boisson rafraîchie, s'il vous plaît. (Tôi muốn một đồ uống được làm mát, làm ơn.)
- L'air rafraîchi par la pluie est très agréable. (Không khí được làm mát mẻ nhờ cơn mưa thật dễ chịu.)
- Servez le melon rafraîchi. (Hãy dùng dưa ướp mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien rafraîchi": Rất mát, được làm mát kỹ.
- Une bouteille d'eau bien rafraîchie (Một chai nước ướp lạnh kỹ).
Biến thể và từ gần giống
- Rafraîchir (động từ): Làm mát, ướp mát.
- Il faut rafraîchir le vin blanc. (Cần làm mát rượu vang trắng.)
- Rafraîchissant, e (tính từ): Làm mát mẻ, tươi mát (nhấn mạnh tính chất tạo ra cảm giác mát).
- Une boisson rafraîchissante (Một thức uống giải khát).
- Rafraîchissement (danh từ): Sự làm mát; đồ uống mát.
- Les rafraîchissements sont servis sur la terrasse. (Các thức uống mát được phục vụ trên sân thượng.)
Từ đồng nghĩa
- Frais, fraîche: Mát, tươi.
- Refroidi: Được làm lạnh.
Từ trái nghĩa
- Chaud: Nóng.
- Tiède: Ấm, âm ấm.
tính từ
- (được) làm mát, ướp mát
- Fruits rafraîchisquả cây ướp mát