rag fair

/'rægfeə/
Học thuật
Thân thiện
rag fair

A woman browses through colorful clothing at a rag fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chợ bán quần áo : Một khu chợ hoặc sự kiện ngoài trời, thường được tổ chức định kỳ, nơi người ta mua bán quần áo đã qua sử dụng, thường quần áo hoặc đã sờn rách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On Sundays, the empty lot turns into a rag fair where you can find vintage coats. (Vào các ngày Chủ nhật, bãi đất trống biến thành một chợ bán quần áo nơi bạn có thể tìm thấy những chiếc áo khoác cổ điển.)
    • She found a beautiful silk scarf at the rag fair for a very low price. ( ấy tìm thấy một chiếc khăn lụa đẹp tại chợ bán quần áo với giá rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a rag fair": (thành ngữ, ít phổ biến) dùng để miêu tả một nơi hoặc tình huống hỗn độn, lộn xộn, với nhiều đồ vật kỹ hoặc lộn xộn.
    • After the party, the living room looked like a rag fair. (Sau bữa tiệc, phòng khách trông như một chợ đồ lộn xộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flea market (n): chợ trời, chợ đồ (nói chung, không chỉ quần áo).
  • Thrift store (n): cửa hàng bán đồ từ thiện, đồ .
  • Vintage market (n): chợ bán đồ cổ, đồ vintage.
Từ đồng nghĩa
  • Second-hand clothes market: chợ quần áo .
  • Jumble sale: cuộc bán đồ (thường để gây quỹ từ thiện).
Lưu ý
  • Cụm từ "rag fair" nguồn gốc lịch sử ngày nay ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại so với "flea market" hoặc "charity shop". thường gợi lên hình ảnh một khu chợ truyền thống hoặc cổ xưa.
rag fair

A woman browses through colorful clothing at a rag fair.

danh từ
  1. chợ bán quần áo