rag fair
/'rægfeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chợ bán quần áo cũ: Một khu chợ hoặc sự kiện ngoài trời, thường được tổ chức định kỳ, nơi người ta mua bán quần áo đã qua sử dụng, thường là quần áo cũ hoặc đã sờn rách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On Sundays, the empty lot turns into a rag fair where you can find vintage coats. (Vào các ngày Chủ nhật, bãi đất trống biến thành một chợ bán quần áo cũ nơi bạn có thể tìm thấy những chiếc áo khoác cổ điển.)
- She found a beautiful silk scarf at the rag fair for a very low price. (Cô ấy tìm thấy một chiếc khăn lụa đẹp tại chợ bán quần áo cũ với giá rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a rag fair": (thành ngữ, ít phổ biến) dùng để miêu tả một nơi hoặc tình huống hỗn độn, lộn xộn, với nhiều đồ vật cũ kỹ hoặc lộn xộn.
- After the party, the living room looked like a rag fair. (Sau bữa tiệc, phòng khách trông như một chợ đồ cũ lộn xộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Flea market (n): chợ trời, chợ đồ cũ (nói chung, không chỉ quần áo).
- Thrift store (n): cửa hàng bán đồ từ thiện, đồ cũ.
- Vintage market (n): chợ bán đồ cổ, đồ vintage.
Từ đồng nghĩa
- Second-hand clothes market: chợ quần áo cũ.
- Jumble sale: cuộc bán đồ cũ (thường để gây quỹ từ thiện).
Lưu ý
- Cụm từ "rag fair" có nguồn gốc lịch sử và ngày nay ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại so với "flea market" hoặc "charity shop". Nó thường gợi lên hình ảnh một khu chợ truyền thống hoặc cổ xưa.
danh từ
- chợ bán quần áo cũ