rag-and-bone-man
/,rægən'bounmæn/ Cách viết khác : (ragman) /'ræglən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người buôn bán giẻ rách và đồng nát: Chỉ một người, thường đi bằng xe ngựa hoặc xe đẩy, thu mua các vật dụng cũ, vải vụn, xương, kim loại phế liệu và các đồ vật không còn giá trị sử dụng từ các hộ gia đình để bán lại hoặc tái chế. Đây là một nghề phổ biến trong quá khứ, đặc biệt ở các thành phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rag-and-bone-man would come down our street every Friday, calling out for old clothes and scrap metal. (Người buôn đồng nát sẽ đi xuống phố của chúng tôi vào mỗi thứ Sáu, rao mua quần áo cũ và sắt vụn.)
- In Victorian London, the rag-and-bone-man played a crucial role in the recycling trade. (Ở London thời Victoria, người buôn giẻ rách đóng một vai trò quan trọng trong ngành buôn bán đồ tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a rag-and-bone-man's cart": dùng để miêu tả thứ gì đó lộn xộn, chứa đầy những đồ vật hỗn tạp và không có giá trị.
- His room was a mess, full of junk like a rag-and-bone-man's cart. (Căn phòng của anh ta bừa bộn, đầy những đồ linh tinh như xe của người buôn đồng nát.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragman (n): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) người buôn bán giẻ rách.
- Junk dealer (n): người buôn bán đồng nát, phế liệu (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Scrap merchant (n): người buôn phế liệu (thường tập trung vào kim loại).
Từ đồng nghĩa
- Waste collector: người thu gom rác thải, phế liệu.
- Itinerant trader: người buôn bán rong.
Thành ngữ liên quan
- (As) poor as a rag-and-bone-man: nghèo như một người buôn đồng nát (thành ngữ so sánh để chỉ sự nghèo khó cùng cực).
- After the war, many families were as poor as a rag-and-bone-man. (Sau chiến tranh, nhiều gia đình nghèo khó như những người buôn đồng nát.)
danh từ
- người buôn bán giẻ rách; người bán hàng đồng nát