rag-bag

/'rægbæg/
Học thuật
Thân thiện
rag-bag

A gardener stores old cleaning cloths in a rag-bag in the shed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao đựng giẻ rách: Một chiếc túi hoặc bao dùng để chứa các mảnh vải vụn, quần áo hoặc vật dụng không còn giá trị.
    • Sự hỗn tạp, tập hợp lộn xộn: (Nghĩa ẩn dụ) Một nhóm hoặc tập hợp gồm nhiều thứ khác nhau, không tổ chức hoặc không liên quan chặt chẽ với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • She kept an old rag-bag in the closet for cleaning cloths. ( ấy giữ một bao đựng giẻ rách trong tủ để làm giẻ lau.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
    • The museum's collection is a fascinating rag-bag of artifacts from different eras. (Bộ sưu tập của bảo tàng một mớ hỗn tạp thú vị các hiện vật từ những thời đại khác nhau.)
    • His arguments were a rag-bag of unconnected ideas. (Những lập luận của anh ta một mớ ý tưởng rời rạc không liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rag-bag of something": Một tập hợp lộn xộn, hỗn tạp của nhiều thứ.
    • The policy is just a rag-bag of old promises. (Chính sách đó chỉ một mớ lộn xộn những lời hứa .)
Biến thể từ gần giống
  • Ragbag (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với 'rag-bag'.
  • Odds and ends (n): Những món đồ lặt vặt, linh tinh.
  • Hodgepodge (n, Mỹ) / Hotchpotch (n, Anh): Sự hỗn độn, hỗn tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Jumble: Mớ hỗn độn.
  • Mishmash: Hỗn hợp lộn xộn.
  • Medley: Sự pha trộn, tập hợp đa dạng (có thể có nghĩa tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
  • A mixed bag: Một tập hợp gồm nhiều thứ khác nhau, cả tốt lẫn xấu (thường dùng cho người hoặc kết quả).
    • The applicants were a real mixed bag. (Những người nộp đơn thực sự một tập hợp đủ loại.)
rag-bag

A gardener stores old cleaning cloths in a rag-bag in the shed.

danh từ
  1. bao đựng giẻ rách