rag-bolt

/'rægboult/
Học thuật
Thân thiện
rag-bolt

A worker secures a heavy timber with a rag-bolt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Bu lông móc: Một loại bu lông phần thân được thiết kế với các rãnh, mấu hoặc phần móc để tăng độ bám dính khi được đóng vào vật liệu như tông, gỗ hoặc đá. Thiết kế này giúp khó bị kéo ra hơn so với bu lông trơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to use rag-bolts to secure the steel column to the concrete foundation. (Chúng ta cần sử dụng bu lông móc để cố định cột thép vào móng tông.)
    • The stability of the old bridge relies heavily on these rusted rag-bolts. (Độ ổn định của cây cầu phụ thuộc nhiều vào những chiếc bu lông móc đã gỉ sét này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng gia cố kết cấu. mô tả một phương pháp neo giữ cố định vĩnh viễn.
Biến thể từ gần giống
  • Anchor bolt (n): Bu lông neo. Đây một thuật ngữ rộng hơn, thường dùng để chỉ các loại bu lông dùng để neo giữ kết cấu vào tông, trong đó có thể bao gồm cả "rag-bolt".
  • Lewis bolt (n): Một loại bu lông neo thiết kế đặc biệt khác.
Từ đồng nghĩa
  • Barbed bolt: Bu lông móc (nhấn mạnh vào các mấu nhọn).
  • Jagged bolt: Bu lông răng cưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
rag-bolt

A worker secures a heavy timber with a rag-bolt.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bu lông móc