rag-doll

/'ræg,beibi/ Cách viết khác : (rag-doll) /'rægdɔl/
Học thuật
Thân thiện
rag-doll

A child holds a rag-doll in her arms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búp bê bằng giẻ rách: Một loại búp bê mềm mại, thường được làm bằng vải vụn hoặc vải mềm, các chi mềm dẻo, không cứng như búp bê nhựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The little girl hugged her favorite rag-doll tightly. ( ôm chặt lấy con búp bê giẻ rách yêu thích của mình.)
    • She made a simple rag-doll from old socks and fabric scraps. ( ấy đã làm một con búp bê giẻ rách đơn giản từ những chiếc tất mảnh vải vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a rag-doll": Một cách diễn đạt so sánh, dùng để miêu tả một người hoặc vật bị xử lý một cách thô bạo, vô lực, hoặc các chi mềm oặt, không sức lực.
    • After the accident, he was thrown from the car like a rag-doll. (Sau vụ tai nạn, anh ta bị hất văng khỏi xe như một con búp bê giẻ rách.)
Biến thể từ gần giống
  • Rag baby (n): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ búp bê bằng giẻ rách.
  • Cloth doll (n): Búp bê vải (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại búp bê vải nói chung, không nhất thiết các chi mềm oặt đặc trưng).
Từ đồng nghĩa
  • Soft doll: Búp bê mềm.
  • Fabric doll: Búp bê bằng vải.
Thành ngữ liên quan
  • To go rag-doll: (Thành ngữ không chính thức) Trở nên mềm oặt, mất hết sức lực, thường do sốc, sợ hãi hoặc kiệt sức.
    • When he heard the bad news, his legs just went rag-doll. (Khi nghe tin xấu, chân anh ta cứ mềm oặt ra.)
rag-doll

A child holds a rag-doll in her arms.

danh từ
  1. búp bê bằng giẻ rách