rag-picker
/'ræg,pikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhặt giẻ rách: Một người làm công việc thu nhặt các mảnh vải cũ, quần áo rách, giẻ lau và các vật liệu vải bỏ đi từ đường phố, bãi rác hoặc các nơi khác để bán lại hoặc tái sử dụng. Đây thường là một nghề của những người nghèo khổ trong xã hội cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, many poor people worked as rag-pickers in the city streets. (Vào thế kỷ 19, nhiều người nghèo làm nghề nhặt giẻ rách trên các con phố thành phố.)
- The rag-picker collected old cloth and rags to sell to the paper mill. (Người nhặt giẻ rách thu thập vải vóc cũ và giẻ rách để bán cho nhà máy giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the life of a rag-picker": cuộc sống của một người nhặt rác, thường dùng để miêu tả một cuộc sống nghèo khổ, vất vả.
- The novel depicts the harsh life of a rag-picker in the industrial revolution era. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống khắc nghiệt của một người nhặt giẻ rách trong thời kỳ cách mạng công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rag picking (n): công việc nhặt giẻ rách, nghề nhặt giẻ rách.
- Rag picking was a common way to survive for the urban poor. (Nhặt giẻ rách là một cách phổ biến để mưu sinh của người nghèo thành thị.)
Từ đồng nghĩa
- Scavenger: người nhặt rác, người lượm lặt đồ phế thải (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nhặt giẻ).
- Junk collector: người thu gom đồ phế liệu.
Lưu ý
- Từ "rag-picker" chủ yếu mang tính lịch sử, miêu tả một nghề nghiệp cụ thể trong quá khứ. Trong ngữ cảnh hiện đại, các thuật ngữ như "waste picker" (người nhặt rác) hoặc "recyclable collector" (người thu gom vật liệu tái chế) có thể được dùng phổ biến hơn và ít mang sắc thái miệt thị hơn.
danh từ
- người nhặt giẻ rách