rag-time

Học thuật
Thân thiện
rag-time

Un homme joue un rag-time au piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ragtime (ractem): Một thể loại âm nhạc nhịp điệu sôi nổi, đặc trưng bởi tiết tấu đứt quãng, chấm phá (syncopated rhythm), thịnh hành chủ yếuHoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. được coi là một tiền thân quan trọng của nhạc jazz.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ragtime estdans les communautés afro-américaines. (Ragtime ra đời trong các cộng đồng người Mỹ gốc Phi.)
    • Scott Joplin est un célèbre compositeur de ragtime. (Scott Joplin là một nhà soạn nhạc ragtime nổi tiếng.)
    • J'aime écouter du ragtime au piano. (Tôi thích nghe nhạc ragtime chơi bằng dương cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans le style ragtime": theo phong cách ragtime.

    • Cette pièce pour piano est écrite dans le style ragtime. (Bản nhạc piano này được viết theo phong cách ragtime.)
  • "Un air de ragtime": một giai điệu ragtime.

    • Un air de ragtime joyeux résonnait dans la rue. (Một giai điệu ragtime vui tươi vang lên trên phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Rag (danh từ giống đực, thông tục): Trong ngữ cảnh âm nhạc, đôi khi được rút gọn để chỉ một bản nhạc ragtime.
    • Il jouait un rag endiablé. (Anh ấy chơi một bản ragtime sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Musique syncopée: âm nhạc tiết tấu chấm phá, đứt quãng (mô tả đặc điểm kỹ thuật chính của ragtime).
rag-time

Un homme joue un rag-time au piano.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) ractem

Từ chứa "rag-time"