ragaillardir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho tươi tỉnh lại, làm phấn chấn lên: Hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên vui vẻ, hoạt bát, tràn đầy năng lượng sức sống hơn sau khi mệt mỏi, uể oải hoặc buồn chán.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Une bonne douche froide peut ragaillardir après une longue journée. (Một vòi sen lạnh có thể làm tươi tỉnh lại sau một ngày dài.)
    • Cette nouvelle inattendue l'a ragaillardi. (Tin tức bất ngờ này đã làm anh ấy phấn chấn lên.)
    • Le café du matin me ragaillardit toujours. ( phê buổi sáng luôn làm tôi tươi tỉnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngthể phản thân (se ragaillardir): tự làm cho mình tươi tỉnh lại, tự phấn chấn lên.
    • Il s'est ragaillardi en buvant un verre d'eau. (Anh ấy đã tự làm mình tươi tỉnh lại bằng cách uống một ly nước.)
    • Le public se ragaillardit à l'entrée des musiciens. (Khán giả trở nên phấn chấn khi các nhạc công bước vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragaillardi(e) (tính từ): đã được làm cho tươi tỉnh, trông phấn chấn.
    • Elle est sortie de la salle de sport toute ragaillardie. ( ấy bước ra từ phòng tập thể dục trông rất tươi tỉnh, phấn chấn.)
  • Gaillard (tính từ): khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, hăng hái. (Đâytừ gốc tạo nên "ragaillardir").
    • Un vieillard encore gaillard. (Một cụ già vẫn còn khỏe mạnh, minh mẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Raviver: làm sống lại, làm bừng lên (ngọn lửa, ký ức, cảm xúc).
  • Stimuler: kích thích, khuyến khích.
  • Dynamiser: làm năng động hóa, tiếp thêm sinh lực.
  • Réconforter: an ủi, làm cho dễ chịu (thường thiên về mặt tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Fatiguer: làm mệt mỏi.
  • Accabler: làm cho nặng nề, choáng ngợp.
  • Attrister: làm buồn bã.
  • Épuiser: làm kiệt sức.
Lưu ý sử dụng
  • "Ragaillardir"một động từ thuộc nhóm thứ hai (kết thúc bằng -ir), cách chia giống các động từ như finir, choisir.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (langage courant) hơn là trong văn phong trang trọng.
  • nhấn mạnh đến sự thay đổi trạng thái từ mệt mỏi, trì trệ sang vui vẻ, hoạt bát tràn đầy năng lượng.
ngoại động từ
  1. làm cho tươi tỉnh lại
    • L'air matinal nous ragaillardit
      không khí buổi sáng làm cho ta tươi tỉnh lại