ragamuffin

/'rægə,mʌfin/
Học thuật
Thân thiện
ragamuffin

A little ragamuffin sits on the curb with a scruffy dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ ăn mặc rách rưới, nhếch nhác: Một đứa trẻ, thường nghèo khó, mặc quần áo kỹ, bẩn thỉu có vẻ ngoài lôi thôi.
    • Kẻ ăn mặc lôi thôi, đầu đường chợ: Một người (thường trẻ em hoặc thanh thiếu niên) có vẻ ngoài bẩn thỉu, quần áo tả tơi, thường lang thang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old story often features a kind-hearted ragamuffin who finds a fortune. (Câu chuyện cổ thường hình ảnh một đứa trẻ nghèo khó, rách rưới nhưng tốt bụng tìm thấy kho báu.)
    • He looked like a little ragamuffin after playing in the mud all afternoon. (Cậu trông như một kẻ nhếch nhác sau khi chơi đùa trong bùn cả buổi chiều.)
    • The charity provides meals for the ragamuffins living on the streets. (Tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn cho những đứa trẻ lang thang đầu đường chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ trang trọng hiện đại. có thể gợi lên hình ảnh trẻ em nghèo trong các câu chuyện thế kỷ 19.
  • Đôi khi được dùng với ý nghĩa trìu mến hoặc hài hước để mô tả một đứa trẻ bị bẩn hoặc ăn mặc luộm thuộm sau khi chơi đùa, không nhất thiết hàm ý nghèo khó cùng cực.
    • Come here, you little ragamuffin, and let me wash your face. (Lại đây nào, /cậu lôi thôi kia, để mẹ rửa mặt cho.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatterdemalion (danh từ): Một từ đồng nghĩa trang trọng hơn, cũng chỉ người mặc quần áo rách tả tơi.
  • Urchin (danh từ): Đứa trẻ nghịch ngợm, thường lang thang (street urchin: đứa trẻ lang thang đường phố).
  • Waif (danh từ): Đứa trẻ bị bỏ rơi, không nhà cửa, trông gầy gò, tội nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Street urchin: Đứa trẻ lang thang đường phố.
  • Guttersnipe: Đứa trẻ sốngđường phố, nơi cống rãnh (mang tính miệt thị hơn).
  • Scruff: Người ăn mặc cẩu thả, lôi thôi (thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Dandy: Kẻ ăn diện, chải chuốt.
  • Beau: Người đàn ông ăn mặc đẹp, lịch sự.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ragamuffin" một cách cố định. Từ này thường đứng một mình để mô tả.
ragamuffin

A little ragamuffin sits on the curb with a scruffy dog.

danh từ
  1. kẻ sống đầu đường chợ, đứa bé đầu đường chợ
  2. người ăn mặc rách rưới nhếch nhác

Từ đồng nghĩa