ragbag

ragbag

A child sorts through a ragbag of colorful fabric scraps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi đựng giẻ vụn: "ragbag" dùng để chỉ một cái túi hoặc bao được dùng để chứa những mảnh vải vụn, giẻ lau.
    • Mớ hỗn độn, tập hợp lộn xộn: Nghĩa bóng, "ragbag" chỉ một tập hợp các đồ vật, ý tưởng hoặc người không trật tự, đa dạng thường giá trị.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The tailor kept all his leftover fabric scraps in a ragbag. (Người thợ may giữ tất cả những mảnh vải thừa của mình trong một cái túi đựng giẻ vụn.)
  • Nghĩa bóng:
    • His speech was a ragbag of unrelated ideas. (Bài phát biểu của anh ấy một mớ hỗn độn các ý tưởng không liên quan.)
    • The museum's collection is a ragbag of oddities from different centuries. (Bộ sưu tập của bảo tàng một tập hợp lộn xộn những đồ vật kỳ lạ từ nhiều thế kỷ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a ragbag of something": thường dùng để mô tả một tập hợp không chủ đề hoặc cấu trúc rõ ràng.
    • The book is a ragbag of anecdotes, facts, and opinions. (Cuốn sách một mớ hỗn độn các giai thoại, sự kiện ý kiến.)
  • Dùng trong văn phong phê bình hoặc miệt thị: "ragbag" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu tổ chức hoặc giá trị.
    • The committee's report was dismissed as a ragbag of half-baked proposals. (Báo cáo của ủy ban bị bác bỏ như một mớ hỗn độn các đề xuất nửa vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragbag (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng như tính từ trong văn nói.
    • That's a ragbag collection of stamps. (Đó một bộ sưu tập tem lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hodgepodge (n): mớ hỗn độn, lộn xộn.
  • Mishmash (n): sự pha trộn hỗn loạn.
  • Medley (n): sự pha trộn (thường mang nghĩa trung tính hơn).
  • Assortment (n): tập hợp đa dạng (trung tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ragbag".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định, nhưng "ragbag" thường xuất hiện trong cụm "like a ragbag" (như một mớ hỗn độn).
    • Her closet looks like a ragbag of clothes from different eras. (Tủ quần áo của ấy trông như một mớ hỗn độn quần áo từ nhiều thời kỳ khác nhau.)

Từ chứa "ragbag"