raglan

/'ræglən/
Học thuật
Thân thiện
raglan

Un homme porte un imperméable raglan par temps de pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Áo raglan: Một kiểu áo, thườngáo khoác hoặc áo len, đặc điểmphần tay áo được nối liền với thân áo bằng một đường nối chéo từ nách đến cổ áo, thay vì nốivai.
  2. Tính từ không đổi:

    • (Theo kiểu) raglăng: Dùng để mô tả kiểu cắt hoặc thiết kế của tay áo hoặc quần áo đường nối đặc trưng như mô tảtrên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il porte un raglan en laine pour se protéger du froid. (Anh ấy mặc một chiếc áo raglan bằng len để chống rét.)
    • Ce raglan est très pratique pour la randonnée. (Chiếc áo raglan này rất tiện dụng cho việc đi bộ đường dài.)
  • Tính từ:

    • Elle a acheté un manteau aux manches raglan. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác tay áo kiểu raglan.)
    • La coupe raglan offre plus de liberté de mouvement. (Kiểu cắt raglan mang lại nhiều sự tự do cử động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coupe raglan": Kiểu cắt raglan. Thuật ngữ thường dùng trong ngành may mặc.

    • La coupe raglan est née sur les champs de bataille. (Kiểu cắt raglan ra đời trên chiến trường.)
  • "Manches raglan": Tay áo raglan. Cụm từ dùng để chỉ chính xác bộ phận này của trang phục.

    • Les manches raglan de cette veste sont très confortables. (Tay áo raglan của chiếc áo khoác này rất thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Raglan (tiếng Anh): Từ gốc trong tiếng Anh, chỉ cùng một kiểu áo hoặc kiểu cắt. Từ tiếng Pháp mượn nguyên dạng từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Kiểu áo này được xác định chính xác bằng tên gọi "raglan". Có thể mô tả là (một trang phục tay áo được nối chéo).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raglan".
raglan

Un homme porte un imperméable raglan par temps de pluie.

danh từ giống đực
  1. áo raglang
tính từ không đổi
  1. (theo kiểu) raglăng
    • Des manches raglan
      ống tay áo raglăng
    • Un imperméable raglan
      áo đi mưa raglăng

Từ có nhắc đến "raglan"