raglan
/'ræglən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Áo raglan: Một kiểu áo, thường là áo khoác hoặc áo len, có đặc điểm là phần tay áo được nối liền với thân áo bằng một đường nối chéo từ nách đến cổ áo, thay vì nối ở vai.
Tính từ không đổi:
- (Theo kiểu) raglăng: Dùng để mô tả kiểu cắt hoặc thiết kế của tay áo hoặc quần áo có đường nối đặc trưng như mô tả ở trên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il porte un raglan en laine pour se protéger du froid. (Anh ấy mặc một chiếc áo raglan bằng len để chống rét.)
- Ce raglan est très pratique pour la randonnée. (Chiếc áo raglan này rất tiện dụng cho việc đi bộ đường dài.)
Tính từ:
- Elle a acheté un manteau aux manches raglan. (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác có tay áo kiểu raglan.)
- La coupe raglan offre plus de liberté de mouvement. (Kiểu cắt raglan mang lại nhiều sự tự do cử động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coupe raglan": Kiểu cắt raglan. Thuật ngữ thường dùng trong ngành may mặc.
- La coupe raglan est née sur les champs de bataille. (Kiểu cắt raglan ra đời trên chiến trường.)
"Manches raglan": Tay áo raglan. Cụm từ dùng để chỉ chính xác bộ phận này của trang phục.
- Les manches raglan de cette veste sont très confortables. (Tay áo raglan của chiếc áo khoác này rất thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Raglan (tiếng Anh): Từ gốc trong tiếng Anh, chỉ cùng một kiểu áo hoặc kiểu cắt. Từ tiếng Pháp mượn nguyên dạng từ này.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Kiểu áo này được xác định chính xác bằng tên gọi "raglan". Có thể mô tả là (một trang phục có tay áo được nối chéo).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raglan".
danh từ giống đực
- áo raglang
tính từ không đổi
- (theo kiểu) raglăng
- Des manches raglanống tay áo raglăng
- Un imperméable raglanáo đi mưa raglăng