ragman

/,rægən'bounmæn/ Cách viết khác : (ragman) /'ræglən/
Học thuật
Thân thiện
ragman

A ragman pushes his cart through the old neighborhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn bán giẻ rách, đồng nát: Một người (thường nam) nghề mua bán các loại vải vụn, quần áo , hoặc đồ phế liệu để tái chế hoặc tái sử dụng. Đây một nghề truyền thống, phổ biến trong lịch sử khi việc tái sử dụng nguyên liệu cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ragman would come down our street every Thursday with his cart. (Người bán đồng nát sẽ đi xuống phố của chúng tôi vào mỗi thứ Năm với chiếc xe đẩy của ông ấy.)
    • In the old days, the ragman traded new pots for old clothes. (Ngày xưa, người buôn giẻ rách đổi nồi mới lấy quần áo .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ragman's roll": Một thuật ngữ lịch sử, ban đầu chỉ một cuộn giấy ghi danh sách, đặc biệt danh sách những người ủng hộ. Nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
    • The document was as long as a ragman's roll. (Tài liệu đó dài như một danh sách dằng dặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rag-and-bone man (n): Cách gọi khác, đầy đủ hơn cho "ragman", phổ biếnAnh. cùng nghĩa: người thu mua giẻ rách đồ xương (phế liệu).
  • Junk dealer (n): Người buôn bán đồng nát, phế liệu (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Scrap merchant (n): Thương nhân phế liệu (trang trọng hơn, thường kinh doanh với quy mô lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Waste collector: Người thu gom rác thải/phế liệu.
  • Itinerant trader: Người buôn bán rong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ragman").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ragman").

ragman

A ragman pushes his cart through the old neighborhood.

danh từ
  1. người buôn bán giẻ rách; người bán hàng đồng nát