ragondin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con hải ly đầm: Một loài động vật gặm nhấm có kích thước trung bình, sống ở vùng đầm lầy và các con sông, có nguồn gốc từ Nam Mỹ nhưng đã được du nhập và phát triển ở nhiều nơi khác, bao gồm châu Âu.
- Da lông hải ly đầm: Bộ lông hoặc da đã được xử lý của con vật này, được sử dụng trong ngành công nghiệp lông thú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ragondin creuse des terriers sur les berges. (Con hải ly đầm đào hang trên các bờ sông.)
- Cette espèce invasive, le ragondin, cause des dégâts aux cultures. (Loài xâm lấn này, con hải ly đầm, gây thiệt hại cho mùa màng.)
- Un manteau de ragondin. (Một chiếc áo khoác bằng da lông hải ly đầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nuisible comme un ragondin": Có hại như một con hải ly đầm. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một loài động vật gây hại hoặc, theo nghĩa bóng, một người gây rắc rối.
- Il a été classé nuisible comme un ragondin. (Nó đã bị xếp vào loại có hại như một con hải ly đầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Myocastor coypus: Tên khoa học của loài hải ly đầm.
- Rat musqué (danh từ giống đực): Con chuột xạ hương. Đây là một loài động vật khác, thường nhỏ hơn, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với ragondin trong cách gọi thông thường.
- Castor (danh từ giống đực): Con hải ly (thuộc một chi khác, thường lớn hơn và có đuôi dẹt).
Từ đồng nghĩa
- Coypu: Tên gọi tiếng Anh của loài vật này, đôi khi cũng được sử dụng trong tiếng Pháp.
- Biberon du Chili: Một tên gọi cũ khác, nghĩa là "hải ly con của Chile".
danh từ giống đực
- (động vật học) con hải ly đầm
- da lông hải ly đầm
- Un manteau de ragondináo khoác bằng da lông hải ly đầm