ragougnasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món ragu tồi: Một món hầm (ragu) được nấu rất kém, có chất lượng thấp, không ngon miệng.
- Bếp tồi, cách nấu nướng tồi: Cách nấu ăn vụng về, cẩu thả dẫn đến thành phẩm kém chất lượng; có thể hiểu rộng là một bữa ăn được chuẩn bị tệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ce n'est pas un ragoût, c'est de la ragougnasse ! (Đây không phải là món ragu, mà là một món hầm tồi!)
- Je ne veux plus manger ta ragougnasse. (Tôi không muốn ăn món "đồ ăn tồi" của anh nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái rất khinh miệt, thô tục, thường dùng trong ngôn ngữ đời thường hoặc để chê bai một cách mạnh mẽ.
- Có thể dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ thứ gì được thực hiện một cách cẩu thả, qua loa, cho xong việc.
- Son dernier roman, c'est de la ragougnasse. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của hắn ta là đồ viết vứt đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragougnasser (động từ, hiếm gặp): Nấu ăn một cách tồi tệ, cẩu thả.
- Ragout (danh từ giống đực): Món ragu (món hầm thịt với rau củ) - đây là từ gốc, chỉ món ăn ngon, trái ngược với "ragougnasse".
Từ đồng nghĩa
- Camelote (thông tục): Đồ rác rưởi, hàng kém chất lượng (có thể dùng cho đồ ăn).
- Bouffe dégueulasse (thô tục): Thức ăn kinh tởm.
- Cuisine infâme: Cách nấu nướng tồi tệ, đáng khinh.
Từ trái nghĩa
- Délicieuse cuisine: Cách nấu nướng ngon lành, tuyệt vời.
- Festin: Bữa tiệc, bữa ăn thịnh soạn.
- Mets raffinés: Các món ăn tinh tế.
danh từ giống cái
- món ragu tồi
- bếp tồi, cách nấu nướng tồi