ragpicker

ragpicker

A ragpicker collects old cloth from a pile of discarded items.

Định nghĩa

Danh từ: Người nhặt rác, đặc biệt người nhặt giẻ vụn, quần áo từ thùng rác hoặc bãi rác công cộng để kiếm sống. Đây một nghề lao động phổ thông, thường gắn với tầng lớp nghèo khó trong xã hội.

dụ sử dụng
  • (Người nhặt rác già đi lang thang qua các con hẻm mỗi sáng, thu nhặt những mảnh vải bỏ đi.)
  • (Nhiều người nhặt rác trong thành phố phụ thuộc vào việc tái chế để sinh tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live as a ragpicker": sống bằng nghề nhặt rác.

    • He had no choice but to live as a ragpicker after losing his job. (Anh ấy không còn lựa chọn nào khác ngoài sống bằng nghề nhặt rác sau khi mất việc.)
  • "Ragpicker's trade": nghề nhặt rác.

    • The ragpicker's trade is one of the most marginalized occupations. (Nghề nhặt rác một trong những nghề bị gạt ra ngoài lề xã hội nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rag (n): giẻ vụn, quần áo .

    • He collected rags to sell to the paper mill. (Anh ấy thu nhặt giẻ vụn để bán cho nhà máy giấy.)
  • Picker (n): người nhặt, người hái.

    • A fruit picker earns money by harvesting crops. (Người hái trái cây kiếm tiền bằng cách thu hoạch mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scavenger: người nhặt rác, người lục tung rác để tìm đồ giá trị.

    • The scavenger found a usable chair in the dump. (Người nhặt rác tìm thấy một chiếc ghế còn dùng đượcbãi rác.)
  • Ragman: người buôn giẻ vụn, người nhặt giẻ.

    • The ragman came by every week to collect old clothes. (Người buôn giẻ vụn ghé qua mỗi tuần để thu nhặt quần áo .)
Thành ngữ liên quan
  • "To be treated like a ragpicker": bị đối xử như một kẻ nhặt rác (ám chỉ sự khinh miệt, coi thường).
    • Despite his talents, he was treated like a ragpicker by his wealthy relatives. (Mặc dù tài năng, anh ấy bị đối xử như một kẻ nhặt rác bởi những người họ hàng giàu có.)

Từ chứa "ragpicker"