rahat-lokoum

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẹo mềm Thổ Nhĩ Kỳ: Một loại kẹo mềm, dẻo nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ, thường được làm từ tinh bột đường, hương vị hoa hồng, chanh hoặc các loại hương trái cây, thường được phủ bột đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté du rahat-lokoum au marché. (Tôi đã mua kẹo mềm Thổ Nhĩ Kỳ ở chợ.)
    • Le rahat-lokoum à la rose est ma saveur préférée. (Kẹo mềm Thổ Nhĩ Kỳ vị hoa hồnghương vị yêu thích của tôi.)
    • On offre souvent du rahat-lokoum avec le café turc. (Người ta thường mời kẹo mềm Thổ Nhĩ Kỳ cùng với phê Thổ Nhĩ Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doux comme du rahat-lokoum": ngọt ngào như kẹo lokum (thành ngữ ví von về sự ngọt ngào).
    • Ses paroles étaient douces comme du rahat-lokoum. (Lời nói của ấy ngọt ngào như kẹo lokum.)
Biến thể từ gần giống
  • Loukoum (n.m): Cách viết ngắn gọn phổ biến hơn của "rahat-lokoum", cùng chỉ một loại kẹo.
    • Je préfère le terme "loukoum". (Tôi thích dùng từ "loukoum" hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Loukoum (n.m): kẹo lokum, kẹo Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Confiserie turque (n.f): kẹo ngọt Thổ Nhĩ Kỳ (cách gọi chung).
Ghi chú về từ
  • Từ này nguồn gốc từ tiếngRập "raḥat al-ḥulqūm" (راحة الحلقوم), có nghĩa là "sự nghỉ ngơi cho cổ họng".
  • Trong tiếng Việt, có thể gặp các cách gọi như "kẹo Thổ Nhĩ Kỳ", "kẹo lokum" hoặc giữ nguyên tên gốc "rahat-lokoum".
  1. xem rahat-loukoum

Từ gần giống