rai-de-coeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trang trí lá hình tim: Một chi tiết trang trí kiến trúc, thường được chạm khắc, có hình dạng giống như một chiếc lá với đầu nhọn hình trái tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les rais-de-cœur ornent la frise du bâtiment historique. (Các họa tiết trang trí lá hình tim tô điểm cho phần diềm của tòa nhà lịch sử.)
- Le sculpteur a ajouté un rai-de-cœur délicat au chapiteau de la colonne. (Người thợ điêu khắc đã thêm một chi tiết trang trí lá hình tim tinh xảo vào đỉnh cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên ngành về lịch sử nghệ thuật, kiến trúc cổ điển hoặc phục chế di tích.
Biến thể và từ gần giống
- Feuille d'acanthe (danh từ giống cái): Trang trí lá cây ô rô, một họa tiết trang trí kiến trúc phổ biến khác.
- Moulure (danh từ giống cái): Đường chỉ, đường viền trang trí trong kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
- Décoration en forme de feuille de cœur: Trang trí hình lá tim. (Cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ chuyên môn cố định.)
Lưu ý
- Rai-de-cœur là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc. Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Đây là danh từ ghép, số nhiều là rais-de-cœur.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) trang trí lá hình tim