raidillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đoạn dốc đứng: Một đoạn đường ngắn nhưng rất dốc, thường nằm trên một con đường hoặc lối đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Attention, la route comporte un raidillon dangereux. (Cẩn thận, con đường có một đoạn dốc đứng nguy hiểm.)
- Les cyclistes ont dû pousser leurs vélos dans le raidillon. (Những người đi xe đạp đã phải dắt xe của họ trên đoạn dốc đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gravir un raidillon": leo lên một đoạn dốc đứng.
- La voiture a peiné à gravir le raidillon. (Chiếc xe đã vất vả leo lên đoạn dốc đứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Côte (n.f): con dốc, đoạn đường dốc (nói chung, có thể dài hơn và ít dốc hơn so với ).
- Montée (n.f): đoạn đường lên dốc, sự lên dốc.
- Pente (n.f): độ dốc, sườn dốc.
Từ đồng nghĩa
- Montée raide: đoạn lên dốc dựng đứng.
- Côte abrupte: con dốc đứng.
danh từ giống đực
- đoạn dốc đứng (trên một con đường)