raidillon

Học thuật
Thân thiện
raidillon

Le cycliste grimpe le raidillon avec effort.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đoạn dốc đứng: Một đoạn đường ngắn nhưng rất dốc, thường nằm trên một con đường hoặc lối đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Attention, la route comporte un raidillon dangereux. (Cẩn thận, con đường có một đoạn dốc đứng nguy hiểm.)
    • Les cyclistes ont pousser leurs vélos dans le raidillon. (Những người đi xe đạp đã phải dắt xe của họ trên đoạn dốc đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gravir un raidillon": leo lên một đoạn dốc đứng.
    • La voiture a peiné à gravir le raidillon. (Chiếc xe đã vất vả leo lên đoạn dốc đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Côte (n.f): con dốc, đoạn đường dốc (nói chung, có thể dài hơn ít dốc hơn so với ).
  • Montée (n.f): đoạn đường lên dốc, sự lên dốc.
  • Pente (n.f): độ dốc, sườn dốc.
Từ đồng nghĩa
  • Montée raide: đoạn lên dốc dựng đứng.
  • Côte abrupte: con dốc đứng.
raidillon

Le cycliste grimpe le raidillon avec effort.

danh từ giống đực
  1. đoạn dốc đứng (trên một con đường)