raifort

Học thuật
Thân thiện
raifort

Le cuisinier râpe du raifort frais pour la sauce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cải gia vị: Một loại cây thuộc họ Cải (Brassicaceae), rễ được sử dụng làm gia vị do có vị cay nồng hăng tương tự như tạt hoặc wasabi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le raifort est souvent râpé pour accompagner la viande. (Cây cải gia vị thường được bào nhỏ để ăn kèm với thịt.)
    • La sauce au raifort est très populaire en Europe de l'Est. (Sốt làm từ cây cải gia vị rất phổ biếnĐông Âu.)
    • La racine de raifort a un goût puissant. (Rễ của cây cải gia vị có vị rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raifort sauvage": cải gia vị mọc hoang .
    • On peut parfois trouver du raifort sauvage au bord des chemins. (Đôi khi người ta có thể tìm thấy cải gia vị mọc hoang ở bên lề đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Raifort cultivé (n): cải gia vị được trồng trọt.
  • Racine de raifort (n): rễ cải gia vị, là bộ phận chính được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Cran (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn): một tên gọi khác cho cùng loại cây.
  • Armoracia rusticana (danh từ, tên khoa học): tên gọi khoa học của cây cải gia vị.
Thông tin bổ sung
  • Raifortmột loại gia vị truyền thống trong ẩm thực của nhiều nước châu Âu, đặc biệtĐức, Áo Ba Lan. Rễ của thường được bào nhỏ hoặc nghiền thành bột nhão để làm sốt hoặc gia vị.
raifort

Le cuisinier râpe du raifort frais pour la sauce.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cải gia vị