rail fence

rail fence

A farmer repairs a rail fence around his pasture.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hàng rào bằng thanh gỗ chéo: "rail fence" một loại hàng rào thường được làm từ các khúc gỗ chẻ (split logs) đặt chồng chéo lên nhau theo một góc, tạo thành hình chữ V hoặc hình thoi. Đây kiểu hàng rào truyền thống, phổ biếncác vùng nông thôn Bắc Mỹ, thường dùng để ngăn chặn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã xây một hàng rào bằng thanh gỗ chéo quanh đồng cỏ của mình.)
  • (Chúng tôi đi dọc theo hàng rào gỗ chéo đánh dấu ranh giới của khu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rail fence" còn được dùng trong nghệ thuật thiết kế để chỉ một họa tiết trang trí hình chéo tương tự, như kiểu hàng rào zigzag.

    • The quilt had a beautiful rail fence pattern. (Chiếc chăn ghép vải họa tiết hàng rào gỗ chéo rất đẹp.)
  • Trong mật mã học, "rail fence cipher" một phương pháp mã hóa đơn giản, nơi các tự được viết theo đường chéo xuống lên như hình dạng của hàng rào.

    • The students learned how to decode a message using the rail fence cipher. (Các học sinh đã học cách giải mã một thông điệp bằng mật mã hàng rào gỗ chéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rail (n): thanh gỗ ngang (có thể dùng để làm hàng rào).

    • The fence post holds the rails in place. (Cọc hàng rào giữ các thanh gỗ ngangđúng vị trí.)
  • Fence (n): hàng rào (nói chung).

    • A wooden fence surrounds the garden. (Một hàng rào gỗ bao quanh khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Split-rail fence: hàng rào bằng gỗ chẻ (cùng loại, nhấn mạnh vào chất liệu gỗ chẻ).
  • Zigzag fence: hàng rào hình chữ chi (mô tả hình dạng của "rail fence").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fence in: rào lại, bao quanh bằng hàng rào.

    • They decided to fence in the yard for safety. (Họ quyết định rào kín sân để đảm bảo an toàn.)
  • Fence off: rào ngăn cách, tách biệt.

    • The construction site was fenced off from the public. (Khu vực xây dựng đã được rào ngăn cách với công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • On the fence: do dự, chưa quyết định (không liên quan trực tiếp đến "rail fence", nhưng dùng từ "fence" để tạo hình ảnh).
    • He's still on the fence about which job to take. (Anh ấy vẫn còn do dự về việc chọn công việc nào.)

Từ gần giống