relevance

/'relivəns/ Cách viết khác : (relevancy) /'relivənsi/
Học thuật
Thân thiện
relevance

The professor explains the relevance of the historical example to today's discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thích đáng, sự thích hợp: Chất lượng của việc liên quan trực tiếp quan trọng đến vấn đề, chủ đề hoặc tình huống đang được xem xét.
    • Sự xác đáng: Mức độ một thông tin, ý kiến, hoặc sự kiện liên hệ mật thiết giá trị đối với một vấn đề cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge questioned the relevance of the witness's testimony to the case. (Thẩm phán đặt câu hỏi về tính thích đáng của lời khai nhân chứng đối với vụ án.)
    • In the digital age, the relevance of traditional newspapers is often debated. (Trong thời đại kỹ thuật số, sự thích hợp của các tờ báo truyền thống thường được tranh luận.)
    • Her comments had no relevance to our discussion. (Những bình luận của ấy không sự liên quan đến cuộc thảo luận của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of great/little/no relevance": tính thích đáng lớn/ít/không.
    • Historical context is of great relevance to understanding this novel. (Bối cảnh lịch sử tính thích đáng rất lớn để hiểu cuốn tiểu thuyết này.)
  • "to bear relevance to something": liên quan, tính thích đáng với điều đó.
    • These economic theories still bear relevance to today's market. (Những lý thuyết kinh tế này vẫn tính thích đáng với thị trường ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Relevancy (n): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) sự thích đáng, sự thích hợp.
  • Relevant (adj): liên quan, thích đáng.
    • Please provide only relevant documents. (Vui lòng chỉ cung cấp những tài liệu liên quan.)
  • Irrelevance (n): sự không thích đáng, sự không liên quan.
    • He was annoyed by the irrelevance of the questions. (Anh ấy bực mình tính không thích đáng của những câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pertinence: tính thích đáng, tính đúng lúc.
  • Applicability: tính có thể áp dụng, tính thích hợp.
  • Connection: sự liên kết, mối liên hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "relevance".)

Thành ngữ liên quan
  • "Lose its relevance": mất đi tính thích đáng, không còn phù hợp.
    • That old policy has lost its relevance in the current situation. (Chính sách đó đã mất đi tính thích đáng trong tình hình hiện tại.)
relevance

The professor explains the relevance of the historical example to today's discussion.

danh từ
  1. sự thích đáng, sự thích hợp; sự xác đáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "relevance"