rail-route
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tuyến đường sắt: Chỉ một lộ trình hoặc hành trình cụ thể được xác định cho tàu hỏa di chuyển, bao gồm các điểm xuất phát, điểm đến và các ga dọc đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La nouvelle rail-route relie Paris à Lyon en deux heures. (Tuyến đường sắt mới nối Paris với Lyon trong hai giờ.)
- La compagnie étudie une rail-route plus directe pour les marchandises. (Công ty đang nghiên cứu một tuyến đường sắt trực tiếp hơn cho hàng hóa.)
- La perturbation a affecté toute la rail-route côtière. (Sự gián đoạn đã ảnh hưởng đến toàn bộ tuyến đường sắt ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rail-route internationale": tuyến đường sắt quốc tế.
- Le train emprunte une rail-route internationale vers l'Allemagne. (Đoàn tàu đi theo một tuyến đường sắt quốc tế về phía nước Đức.)
"rail-route principale/secondaire": tuyến đường sắt chính/phụ.
- Les travaux ont lieu sur la rail-route principale. (Các công trình đang diễn ra trên tuyến đường sắt chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Ligne ferroviaire (n.f): tuyến đường sắt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Parcours ferroviaire (n.m): lộ trình đường sắt.
- Itinéraire (n.m): lộ trình, hành trình (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều phương tiện).
Từ đồng nghĩa
- Ligne de chemin de fer: tuyến đường sắt.
- Voie ferrée: đường ray, tuyến đường (nhấn mạnh đến cơ sở hạ tầng).
Lưu ý
- "Rail-route" là một danh từ ghép, được viết có dấu gạch ngang. Từ này ít phổ biến hơn so với "ligne ferroviaire" trong ngôn ngữ hàng ngày và thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật, quy hoạch hoặc bối cảnh chuyên ngành giao thông vận tải.
- xem railroute