railage

/'reilidʤ/
Học thuật
Thân thiện
railage

The company uses railage to transport goods across the country.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyên chở bằng xe lửa: Chỉ hành động vận tải hàng hóa hoặc hành khách bằng đường sắt.
    • Cước phí chuyên chở bằng xe lửa: Khoản tiền phải trả cho dịch vụ vận chuyển bằng đường sắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company prefers railage for bulk commodities because it is cost-effective. (Công ty ưu tiên vận chuyển bằng xe lửa cho hàng hóa số lượng lớn tiết kiệm chi phí.)
    • The railage for this shipment has been included in the invoice. (Cước phí vận chuyển bằng xe lửa cho hàng này đã được bao gồm trong hóa đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calculate the railage": tính toán cước phí vận chuyển đường sắt.
    • We need to calculate the railage before finalizing the contract. (Chúng ta cần tính toán cước phí vận chuyển đường sắt trước khi hoàn tất hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rail (n): đường ray, đường sắt.
  • Railroad (n): đường sắt (từ thông dụng hơn ở Mỹ).
  • Rail transport (n): vận tải đường sắt (cụm từ đồng nghĩa hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Rail freight: vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt.
  • Railway charges: cước phí đường sắt.
Lưu ý
  • Từ "railage" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hậu cần, vận tải thương mại. Trong giao tiếp hàng ngày, các cụm từ như "rail transport" hoặc "railway shipping" thường phổ biến hơn.
railage

The company uses railage to transport goods across the country.

danh từ
  1. sự chuyên chở bằng xe lửa
  2. cước phí chuyên chở bằng xe lửa