railwayman

railwayman

The railwayman checks the train's wheels before departure.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhân viên đường sắt: "railwayman" chỉ một người làm việc cho một công ty đường sắt, thường nam giới. Từ này dùng để chỉ bất kỳ nhân viên nào làm việc trên hoặc liên quan đến hệ thống đường sắt.

dụ sử dụng
  • (Người nhân viên đường sắt đã kiểm tra đường ray xem hư hỏng trước khi tàu đến.)
  • (Ông tôi một nhân viên đường sắt, làm nhân viên vận hành tín hiệu trong 40 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a veteran railwayman": một nhân viên đường sắt kỳ cựu, giàu kinh nghiệm.

    • The veteran railwayman knew every inch of the railway line by heart. (Người nhân viên đường sắt kỳ cựu biết từng tấc đường ray trong lòng bàn tay.)
  • "a railwayman's uniform": đồng phục của nhân viên đường sắt.

    • The old railwayman's uniform was kept in a museum as a piece of history. (Bộ đồng phục của nhân viên đường sắt được giữ trong bảo tàng như một phần lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Railroad worker (danh từ): công nhân đường sắt (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn ở Mỹ).

    • A railroad worker often has to work in harsh weather conditions. (Một công nhân đường sắt thường phải làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
  • Railway employee (danh từ): nhân viên đường sắt (từ trang trọng hơn).

    • The railway employee was honored for his dedication to safety. (Nhân viên đường sắt đã được vinh danh sự tận tâm với an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trainman: người làm việc trên tàu hỏa (thường nhân viên tàu).
  • Railroader: người làm trong ngành đường sắt (thường dùng trong bối cảnh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work as a railwayman: làm việc như một nhân viên đường sắt.
    • He worked as a railwayman for over 30 years before retiring. (Anh ấy đã làm việc như một nhân viên đường sắt hơn 30 năm trước khi nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A railwayman's life": cuộc sống của một nhân viên đường sắt (ám chỉ sự vất vả, thường xuyên di chuyển).
    • A railwayman's life is full of early mornings and late nights. (Cuộc sống của một nhân viên đường sắt đầy những buổi sáng sớm đêm khuya.)

Từ gần giống

Từ chứa "railwayman"