riyal-omani

riyal-omani

The shopkeeper counts out several riyal-omani coins for the customer.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Oman: "riyal-omani" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc gia Oman, tương đương với 1000 baisa.

dụ sử dụng
  • (Giá phòng khách sạn 50 riyal-omani mỗi đêm.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy riyal-omani tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth several riyal-omani": giá trị bằng vài riyal-omani.

    • This antique vase is worth several hundred riyal-omani. (Chiếc bình cổ này giá trị vài trăm riyal-omani.)
  • "to pay in riyal-omani": thanh toán bằng riyal-omani.

    • Tourists are advised to pay in riyal-omani for local services. (Khách du lịch được khuyên nên thanh toán bằng riyal-omani cho các dịch vụ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Rial Omani (cụm danh từ): một cách viết khác của "riyal-omani", thường dùng trong văn bản chính thức.

    • The rial Omani is pegged to the US dollar. (Rial Omani được neo giá với đô la Mỹ.)
  • Baisa (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Oman, 1000 baisa = 1 riyal-omani.

    • He paid 500 baisa for a bottle of water. (Anh ấy trả 500 baisa cho một chai nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Oman (cụm danh từ): cách diễn đạt mô tả thay thế cho "riyal-omani".
  • Tiền Oman (cụm danh từ): cách nói thông thường để chỉ tiền tệ của Oman.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ chỉ tiền tệ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "riyal-omani".

Từ gần giống