railyard
Danh từ: Sân đường sắt, bãi tập kết toa xe – Một khu vực rộng lớn có mạng lưới đường ray và các đường nhánh, được sử dụng để lưu trữ, bảo trì, và điều phối các toa xe và đầu máy.
- (Các công nhân đang bận rộn phân loại các toa hàng trong sân đường sắt.)
- (Một bãi tập kết toa xe khổng lồ gần trung tâm thành phố xử lý hàng nghìn chuyến tàu mỗi ngày.)
- "classification railyard": sân đường sắt phân loại, nơi các toa xe được sắp xếp theo hướng đi.
- The classification railyard uses automated systems to sort cars efficiently. (Sân đường sắt phân loại sử dụng hệ thống tự động để sắp xếp các toa xe hiệu quả.)
- "railyard maintenance": bảo trì sân đường sắt, bao gồm sửa chữa đường ray và thiết bị.
- Railyard maintenance is crucial for safety and operational efficiency. (Bảo trì sân đường sắt là rất quan trọng cho an toàn và hiệu quả vận hành.)
- Rail yard (cách viết khác): sân đường sắt.
- The rail yard was expanded to accommodate more trains. (Sân đường sắt đã được mở rộng để chứa thêm nhiều tàu.)
- Railyard worker (n): công nhân làm việc trong sân đường sắt.
- Railyard workers must be trained in safety protocols. (Công nhân sân đường sắt phải được đào tạo về quy trình an toàn.)
- Railway yard: bãi tập kết đường sắt (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- The railway yard is located just outside the station. (Bãi tập kết đường sắt nằm ngay bên ngoài nhà ga.)
- Train yard: bãi tàu, khu vực chứa tàu hỏa.
- The train yard was filled with idle locomotives. (Bãi tàu đầy những đầu máy đang nghỉ.)
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "railyard", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả): - Sort out in the railyard: phân loại trong sân đường sắt. - The crew sorted out the cars in the railyard before departure. (Đội nhân viên đã phân loại các toa xe trong sân đường sắt trước khi khởi hành.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "railyard", nhưng có thể so sánh với các thành ngữ về đường sắt): - Like a train in a railyard: như một đoàn tàu trong sân đường sắt (ám chỉ sự lộn xộn hoặc tắc nghẽn). - The traffic was like a train in a railyard, completely jammed. (Giao thông giống như một đoàn tàu trong sân đường sắt, hoàn toàn tắc nghẽn.)