railroad

/'reilroud/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường sắt, đường xe lửa
ngoại động từ
  1. gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; chuyên chở (hàng hoá) bằng xe lửa
  2. xây dựng đường sắt
  3. thúc đẩy; làm cho tiến hành khẩn trương (công việc)
  4. (từ lóng) kết tội vội vàng (không đủ chứng cớ); kết tội sai, bỏ tù sai
nội động từ
  1. đi du lịch bằng xe lửa
  2. làm việc cho một công ty đường sắt; làm nhân viên đường sắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "railroad"

Từ có nhắc đến "railroad"

railroad
He walked along the railroad track.