railroad

/'reilroud/
Học thuật
Thân thiện
railroad

He walked along the railroad track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường sắt, đường xe lửa: Hệ thống vận tải sử dụng các toa xe chạy trên đường ray bằng thép, hoặc chính công ty điều hành hệ thống đó.
    • Ngành đường sắt: Chỉ ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh liên quan đến vận tải đường sắt.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Vận chuyển bằng đường sắt: Chuyên chở hàng hóa hoặc người bằng tàu hỏa.
    • Xây dựng đường sắt: Thi công, lắp đặt hệ thống đường ray cơ sở hạ tầng cho đường sắt.
    • Thúc ép, ép buộc (một cách vội vàng): Buộc ai đó phải làm điều hoặc chấp nhận điều một cách nhanh chóng, không cho họ đủ thời gian suy nghĩ hoặc phản đối.
    • Kết tội oan, bỏ tù sai (một cách vội vàng): (Từ lóng) Kết tội hoặc trừng phạt ai đó một cách bất công, thiếu bằng chứng đầy đủ.
  3. Động từ (Nội động từ):

    • Đi du lịch bằng tàu hỏa: Di chuyển bằng phương tiện đường sắt.
    • Làm việc cho ngành đường sắt: công việc trong một công ty đường sắt với tư cách nhân viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The new railroad will connect the two major cities. (Đường sắt mới sẽ kết nối hai thành phố lớn.)
    • He worked for the railroad for over thirty years. (Ông ấy đã làm việc cho ngành đường sắt hơn ba mươi năm.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • They railroad the coal from the mines to the power plants. (Họ vận chuyển than từ các mỏ đến nhà máy điện bằng đường sắt.)
    • The government plans to railroad the remote regions. (Chính phủ kế hoạch xây dựng đường sắt cho các vùng xa xôi.)
    • The committee tried to railroad the bill through Congress without proper debate. (Ủy ban cố gắng thúc ép thông qua dự luật tại Quốc hội không tranh luận thích đáng.)
    • He claimed he was railroaded into confessing a crime he didn't commit. (Anh ta tuyên bố mình bị ép buộc phải thú nhận một tội ác mình không gây ra.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • We prefer to railroad across the country to enjoy the scenery. (Chúng tôi thích đi du lịch xuyên quốc gia bằng tàu hỏa để ngắm cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to railroad someone into (doing) something": Thúc ép, lôi kéo ai đó làm điều một cách nhanh chóng thường không tự nguyện.
    • She felt railroaded into accepting the job offer. ( ấy cảm thấy bị thúc ép phải chấp nhận lời mời làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Railroading (danh động từ): Hành động thúc ép, ép buộc.

    • The railroading of the decision angered many members. (Việc thúc ép quyết định đã khiến nhiều thành viên tức giận.)
  • Railroad track (cụm danh từ): Đường ray xe lửa.

  • Railroad station (cụm danh từ): Nhà ga xe lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: railway, train line.
  • Động từ (nghĩa thúc ép): coerce, pressure, strong-arm, bulldoze, steamroller.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "railroad")

Thành ngữ liên quan
  • "Like a runaway train" (Như một đoàn tàu mất kiểm soát): Dùng để miêu tả một tình huống hoặc sự kiện đang diễn ra rất nhanh không thể dừng lại được. (Mặc dù không chứa từ "railroad", nhưng liên quan đến hình ảnh đường sắt).
    • The scandal spread like a runaway train. (Vụ bê bối lan truyền nhanh như một đoàn tàu mất kiểm soát.)
railroad

He walked along the railroad track.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường sắt, đường xe lửa
ngoại động từ
  1. gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; chuyên chở (hàng hoá) bằng xe lửa
  2. xây dựng đường sắt
  3. thúc đẩy; làm cho tiến hành khẩn trương (công việc)
  4. (từ lóng) kết tội vội vàng (không đủ chứng cớ); kết tội sai, bỏ tù sai
nội động từ
  1. đi du lịch bằng xe lửa
  2. làm việc cho một công ty đường sắt; làm nhân viên đường sắt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "railroad"

Từ có nhắc đến "railroad"