rain-cloud

/'reinklaud/
Học thuật
Thân thiện
rain-cloud

A dark rain-cloud drifts over the sunny hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mây mưa: Một đám mây hoặc một loại mây khả năng mang theo hoặc báo hiệu mưa sắp xảy ra. Đây một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "rain" (mưa) "cloud" (mây).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A large rain-cloud is approaching from the west. (Một đám mây mưa lớn đang tiến đến từ phía tây.)
    • The sky was full of dark rain-clouds before the storm. (Bầu trời đầy những đám mây mưa tối sầm trước cơn bão.)
    • Farmers often look for rain-clouds during a drought. (Nông dân thường tìm kiếm những đám mây mưa trong thời gian hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A rain-cloud on the horizon": Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một dấu hiệu của rắc rối hoặc điều không may sắp xảy ra.
    • The new tax law is a rain-cloud on the horizon for small businesses. (Luật thuế mới một dấu hiệu báo trước khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Raincloud (n): Cách viết khác (viết liền) của "rain-cloud", cùng nghĩa.
  • Cloud (n): Mây (nghĩa chung).
  • Rain (n): Mưa.
  • Storm cloud (n): Mây bão, thường tối dữ dội hơn mây mưa thông thường.
  • Nimbus cloud (n): (Thuật ngữ khí tượng) Mây tầng, một loại mây mang mưa.
Từ đồng nghĩa
  • Rain-bearing cloud: Đám mây mang mưa.
  • Precipitation cloud: Đám mây gây giáng thủy (mưa, tuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ ghép này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rain-cloud".)

rain-cloud

A dark rain-cloud drifts over the sunny hills.

danh từ
  1. mây mưa