rain-water
/'rein,wɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước mưa: Nước thu được trực tiếp từ mưa rơi xuống, thường được hứng lại từ mái nhà hoặc các bề mặt khác để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We collect rain-water in a barrel to water the garden. (Chúng tôi hứng nước mưa trong một cái thùng để tưới vườn.)
- Rain-water is often softer than tap water. (Nước mưa thường mềm hơn nước máy.)
- The old house had a cistern for storing rain-water. (Ngôi nhà cũ có một bể chứa để trữ nước mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rain-water harvesting": Thuật ngữ chỉ việc thu gom và lưu trữ nước mưa để sử dụng sau này, thường cho mục đích sinh hoạt hoặc tưới tiêu.
- Rain-water harvesting is an effective way to conserve water. (Thu gom nước mưa là một cách hiệu quả để tiết kiệm nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Rainwater (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "rain-water". Đây là cách viết phổ biến hiện đại.
- The roof is designed to channel rainwater into the storage tank. (Mái nhà được thiết kế để dẫn nước mưa vào bồn chứa.)
Từ đồng nghĩa
- Precipitation (nước từ mưa, tuyết...): Từ chỉ chung các dạng nước rơi từ khí quyển xuống, bao gồm mưa, tuyết, mưa đá. "Rain-water" cụ thể hơn, chỉ nước từ mưa.