rain-worm
/'reinwə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con giun đất: Từ "rain-worm" là một từ tiếng Anh cổ hoặc ít phổ biến, dùng để chỉ loài giun đất, một loài động vật không xương sống sống trong đất. Tên gọi này có thể liên quan đến việc chúng thường xuất hiện trên mặt đất sau khi trời mưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the storm, many rain-worms were on the pavement. (Sau cơn bão, nhiều con giun đất ở trên vỉa hè.)
- The bird was looking for a rain-worm to eat. (Con chim đang tìm một con giun đất để ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As common as a rain-worm": Phổ biến như giun đất (dùng để so sánh một thứ gì đó rất thường thấy).
- These old coins are not as common as a rain-worm. (Những đồng xu cổ này không phổ biến như giun đất đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Earthworm (n): Con giun đất. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ cùng một loài vật.
- Earthworms are good for the soil. (Giun đất tốt cho đất.)
Từ đồng nghĩa
- Earthworm: con giun đất.
- Nightcrawler: một loại giun đất lớn (thường dùng làm mồi câu cá).
Lưu ý
- Từ "rain-worm" hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng và chính xác hơn là "earthworm".
danh từ
- (động vật học) con giun đất