rainbow
/'reinbou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu vồng: Hiện tượng quang học tự nhiên xuất hiện trên bầu trời, có dạng một cung tròn gồm nhiều dải màu sắc (thường là bảy màu: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím), được tạo ra do sự khúc xạ, phản xạ và tán sắc ánh sáng mặt trời qua những giọt nước mưa.
- Niềm hy vọng hão huyền, điều viển vông: Một điều gì đó đẹp đẽ nhưng khó nắm bắt hoặc không thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the storm, a beautiful rainbow appeared across the sky. (Sau cơn bão, một cầu vồng tuyệt đẹp xuất hiện vắt ngang bầu trời.)
- The children were excited to see a double rainbow. (Bọn trẻ rất hào hứng khi nhìn thấy cầu vồng kép.)
- His dream of becoming a famous actor overnight is just a rainbow. (Giấc mơ trở thành diễn viên nổi tiếng chỉ sau một đêm của anh ấy chỉ là một điều viển vông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At the end of the rainbow": Cuối con đường khó khăn (thường ám chỉ phần thưởng hứa hẹn nhưng khó đạt được, xuất phát từ truyền thuyết về nồi vàng ở cuối cầu vồng).
- He's always chasing dreams, looking for that pot of gold at the end of the rainbow. (Anh ta luôn theo đuổi những giấc mơ, tìm kiếm "nồi vàng" ở cuối con đường.)
"Rainbow coalition/alliance": Một liên minh gồm nhiều nhóm người đa dạng (về chủng tộc, sắc tộc, quan điểm...).
- The political party aimed to build a rainbow coalition of voters. (Đảng chính trị đó nhằm mục đích xây dựng một liên minh cử tri đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Rainbow-colored / Rainbow-coloured (adj): Có nhiều màu sắc như cầu vồng.
- She wore a rainbow-colored scarf. (Cô ấy đeo một chiếc khăn có nhiều màu sắc như cầu vồng.)
Rainbowy (adj, ít dùng): Giống như cầu vồng, có màu sắc của cầu vồng.
Từ đồng nghĩa
- Spectrum: Quang phổ, dải màu (dùng trong vật lý).
- Illusion: Ảo tưởng, ảo giác (nghĩa bóng, chỉ niềm hy vọng hão huyền).
- Mirage: Ảo ảnh (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
Chase rainbows: Theo đuổi những điều viển vông, không thực tế.
- You need to set realistic goals instead of chasing rainbows. (Bạn cần đặt ra những mục tiêu thực tế thay vì theo đuổi những điều viển vông.)
Over the rainbow: Ở một nơi rất xa xôi, hạnh phúc và lý tưởng (phổ biến qua bài hát "Somewhere Over the Rainbow").
- In her dreams, she lives in a peaceful place over the rainbow. (Trong giấc mơ, cô ấy sống ở một nơi yên bình tận chân trời.)