raindrop

/'reindrɔp/
Học thuật
Thân thiện
raindrop

A single raindrop slides down the windowpane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọt mưa: Một giọt nước nhỏ, riêng lẻ rơi xuống từ mây như một phần của cơn mưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A single raindrop landed on my nose. (Một giọt mưa đơn lẻ rơi trúng mũi tôi.)
    • The sound of raindrops on the roof is very soothing. (Âm thanh của những giọt mưa rơi trên mái nhà rất êm dịu.)
    • He watched the raindrops slide down the windowpane. (Anh ấy nhìn những giọt mưa trượt xuống tấm kính cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a raindrop in the ocean": (như một giọt nước giữa đại dương) - một thành ngữ ẩn dụ dùng để diễn tả một thứ đó rất nhỏ bé, không đáng kể hoặc dễ dàng bị lẫn vào đám đông.
    • Our contribution felt like a raindrop in the ocean compared to the total need. (Sự đóng góp của chúng tôi cảm giác như một giọt nước giữa đại dương so với tổng nhu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rain (n): mưa.
  • Drop (n): giọt (nước, chất lỏng nói chung).
  • Droplet (n): giọt nhỏ, hạt nhỏ (thường dùng trong khoa học hoặc để chỉ những giọt rất nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. "Raindrop" một từ cụ thể chuyên biệt. Các từ gần nghĩa có thể bao gồm:
    • Water droplet: giọt nước (nghĩa rộng hơn, có thể không phải từ mưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
raindrop

A single raindrop slides down the windowpane.

danh từ
  1. giọt mưa

Từ có nhắc đến "raindrop"