rainfly
Định nghĩa
Danh từ: - Mái che mưa ngoài lều: "rainfly" là một tấm vải bạt hoặc vải chống thấm được thiết kế để phủ bên ngoài một chiếc lều, có tác dụng chắn mưa, gió và bảo vệ lớp lều bên trong. Nó thường có thể kéo ra hoặc gấp lại để tạo lối ra vào lều.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi dựng lều và sau đó gắn mái che mưa ngoài lều để giữ khô ráo trong suốt cơn bão.)
- (Mái che mưa ngoài lều vỗ phần phật trong gió suốt đêm.)
- (Hãy đảm bảo mái che mưa ngoài lều được buộc chặt để ngăn nước thấm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deploy a rainfly": triển khai mái che mưa ngoài lều.
- It's essential to deploy the rainfly before the rain starts if you want to stay dry. (Điều cần thiết là phải triển khai mái che mưa ngoài lều trước khi mưa bắt đầu nếu bạn muốn giữ khô ráo.)
"rainfly vestibule": tiền sảnh có mái che mưa, thường là phần mở rộng của rainfly tạo không gian lưu trữ ngoài lều.
- The rainfly vestibule is perfect for storing wet gear and boots. (Tiền sảnh có mái che mưa rất phù hợp để cất đồ ướt và giày dép.)
Biến thể và từ gần giống
- Fly sheet (danh từ): tấm vải bạt ngoài, đồng nghĩa với rainfly.
- Tarp (danh từ): tấm bạt thông thường, đôi khi được dùng thay thế rainfly trong cắm trại.
Từ đồng nghĩa
- Tent fly: mái che lều.
- Outer tent: lớp lều ngoài (thường chỉ rainfly trong lều hai lớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a rainfly: dựng mái che mưa ngoài lều.
- We need to set up the rainfly before it gets dark. (Chúng ta cần dựng mái che mưa ngoài lều trước khi trời tối.)
Take down a rainfly: tháo mái che mưa ngoài lều.
- After the storm passed, we took down the rainfly to let the tent air out. (Sau khi cơn bão tan, chúng tôi tháo mái che mưa ngoài lều để cho lều thoáng khí.)
Thành ngữ liên quan
- Under the rainfly: dưới mái che mưa, thường chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi mưa.
- We cooked dinner under the rainfly while the rain poured down. (Chúng tôi nấu bữa tối dưới mái che mưa trong khi mưa như trút nước.)