rainfall

/'reinfɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
rainfall

Rain collects in a bucket during a heavy rainfall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng mưa: Lượng nước mưa rơi xuống một khu vực trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng đơn vị milimét (mm) hoặc inch.
    • Trận mưa, cơn mưa: Một sự kiện mưa xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual rainfall in this region is over 2000mm. (Lượng mưa hàng nămkhu vực này hơn 2000mm.)
    • Heavy rainfall caused flooding in the city. (Trận mưa lớn đã gây ra lụt trong thành phố.)
    • We measure the rainfall every day. (Chúng tôi đo lượng mưa mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Average rainfall": Lượng mưa trung bình.
    • The average rainfall in the desert is very low. (Lượng mưa trung bìnhsa mạc rất thấp.)
  • "Annual rainfall": Lượng mưa hàng năm.
    • The chart shows the annual rainfall for the past decade. (Biểu đồ cho thấy lượng mưa hàng năm trong thập kỷ qua.)
  • "Heavy/light rainfall": Mưa lớn/mưa nhỏ.
    • The crops need more rainfall this month. (Cây trồng cần thêm mưa trong tháng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Rain (n/đt): Mưa. (Từ đơn lẻ chỉ hiện tượng thời tiết hoặc hành động trời mưa).
  • Precipitation (n): Giáng thủy. (Thuật ngữ khí tượng học rộng hơn, bao gồm mưa, tuyết, mưa đá...).
Từ đồng nghĩa
  • Precipitation: Lượng giáng thủy (trong ngữ cảnh khí tượng).
  • Rain: Mưa (nhấn mạnh hiện tượng hơn số lượng đo được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'rainfall')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'rainfall')

rainfall

Rain collects in a bucket during a heavy rainfall.

danh từ
  1. trận mưa rào
  2. lượng mưa

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "rainfall"