rainforest
Danh từ: - Rừng mưa nhiệt đới: "rainforest" chỉ một loại rừng có lượng mưa hàng năm rất lớn, thường nằm ở các vùng nhiệt đới gần xích đạo. Đây là hệ sinh thái có độ đa dạng sinh học cao nhất trên Trái Đất. - Rừng mưa ôn đới: Trong một số ngữ cảnh, "rainforest" cũng có thể chỉ rừng mưa ở vùng ôn đới, nơi có lượng mưa lớn nhưng khí hậu mát mẻ hơn.
- (Rừng mưa nhiệt đới Amazon là nơi sinh sống của hàng triệu loài thực vật và động vật.)
- (Nạn phá rừng đang hủy hoại những khu vực rừng mưa rộng lớn mỗi năm.)
- (Rừng mưa nhiệt đới đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu Trái Đất.)
- "tropical rainforest": rừng mưa nhiệt đới, nhấn mạnh vị trí gần xích đạo.
- The Congo Basin is the second largest tropical rainforest in the world. (Lưu vực Congo là rừng mưa nhiệt đới lớn thứ hai trên thế giới.)
- "rainforest canopy": tán rừng mưa, lớp trên cùng của rừng mưa nơi cây cối mọc dày đặc.
- Scientists study the rainforest canopy to understand biodiversity. (Các nhà khoa học nghiên cứu tán rừng mưa để hiểu về đa dạng sinh học.)
- "rainforest ecosystem": hệ sinh thái rừng mưa.
- The rainforest ecosystem is incredibly fragile and sensitive to changes. (Hệ sinh thái rừng mưa cực kỳ mong manh và nhạy cảm với những thay đổi.)
- Rainforest (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ như "rainforest conservation" (bảo tồn rừng mưa).
- Rainforests (danh từ số nhiều): chỉ nhiều khu rừng mưa.
- Many rainforests are being protected by international organizations. (Nhiều khu rừng mưa đang được bảo vệ bởi các tổ chức quốc tế.)
- Jungle: rừng rậm, thường dùng để chỉ rừng mưa nhiệt đới có thảm thực vật dày đặc và khó xâm nhập.
- The jungle is dense and full of wildlife. (Khu rừng rậm dày đặc và đầy động vật hoang dã.)
- Woodland: rừng cây, nhưng thường chỉ rừng ôn đới, không nhất thiết có lượng mưa lớn như rainforest.
- Forest: rừng nói chung, không đặc trưng bởi lượng mưa lớn.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "rainforest", nhưng có thể dùng với động từ "protect" hoặc "preserve" trong các cụm: - Protect the rainforest: bảo vệ rừng mưa. - We must protect the rainforest from illegal logging. (Chúng ta phải bảo vệ rừng mưa khỏi nạn khai thác gỗ trái phép.) - Preserve the rainforest: bảo tồn rừng mưa. - Efforts to preserve the rainforest have increased in recent years. (Những nỗ lực bảo tồn rừng mưa đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rainforest", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ mô tả: - "The lungs of the Earth": lá phổi của Trái Đất, thường dùng để chỉ các khu rừng mưa nhiệt đới vì vai trò sản xuất oxy. - The Amazon is often called the lungs of the Earth. (Amazon thường được gọi là lá phổi của Trái Đất.)