raintight
/'reinpru:f/ Cách viết khác : (raintight) /'reintait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thấm nước mưa, chống thấm nước mưa: Mô tả đặc tính của một vật liệu, vật thể hoặc cấu trúc có khả năng ngăn không cho nước mưa thấm qua hoặc xâm nhập vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The electrical junction box must be raintight to prevent short circuits. (Hộp nối điện phải không thấm nước mưa để ngăn ngừa chập mạch.)
- They installed raintight windows on the seaside house. (Họ lắp đặt cửa sổ chống thấm nước mưa cho ngôi nhà ven biển.)
- This container is certified as raintight for outdoor storage. (Thùng chứa này được chứng nhận không thấm nước mưa để lưu trữ ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raintight seal": miếng đệm/kết cấu bịt kín chống nước mưa.
- A proper raintight seal around the door frame is essential. (Một kết cấu bịt kín chống nước mưa đúng cách xung quanh khung cửa là rất cần thiết.)
- "Raintight enclosure": vỏ bọc/vỏ hộp kín nước mưa (thường dùng trong kỹ thuật điện).
- The control panel is housed in a raintight enclosure. (Bảng điều khiển được đặt trong một vỏ hộp kín nước mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rainproof (adj): không thấm nước mưa (nghĩa tương đương, thường dùng phổ biến hơn cho hàng dệt may và quần áo).
- A rainproof jacket is essential for hiking. (Một chiếc áo khoác không thấm nước mưa là cần thiết cho việc đi bộ đường dài.)
- Waterproof (adj): không thấm nước (nghĩa rộng hơn, chống lại mọi loại nước, không chỉ nước mưa).
- This watch is waterproof up to 50 meters. (Chiếc đồng hồ này không thấm nước ở độ sâu lên đến 50 mét.)
- Weatherproof (adj): chịu được thời tiết (chống lại các yếu tố thời tiết nói chung như mưa, nắng, gió).
- The weatherproof paint protects the exterior walls. (Sơn chịu được thời tiết bảo vệ các bức tường bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Water-resistant: chống nước (mức độ thấp hơn "waterproof").
- Impervious to rain: không bị ảnh hưởng bởi mưa.
Lưu ý
- Raintight là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực như xây dựng, điện và sản xuất thiết bị ngoài trời. Trong giao tiếp hàng ngày, rainproof hoặc waterproof thường được sử dụng nhiều hơn.
tính từ
- không thấm nước mưa
- rainproof materialvải không thấm nước mưa
danh từ
- áo mưa