rainurage

Học thuật
Thân thiện
rainurage

Le technicien effectue le rainurage sur une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xoi rãnh, sự phay rãnh: "rainurage" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra các rãnh trên một bề mặt vật liệu, thường bằng dụng cụ cắt chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rainurage du bois nécessite une fraise adaptée. (Việc xoi rãnh trên gỗ đòi hỏi một mũi phay phù hợp.)
    • Cette machine est utilisée pour le rainurage des pièces métalliques. (Máy này được dùng để phay rãnh các chi tiết kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rainurage en T": Xoi rãnh hình chữ T (một loại rãnh đặc biệtmặt cắt hình chữ T).

    • Le rainurage en T permet de fixer des écrous coulissants. (Việc xoi rãnh hình chữ T cho phép cố định các đai ốc trượt.)
  • "Rainurage de guidage": Xoi rãnh dẫn hướng.

    • La précision du mouvement dépend de la qualité du rainurage de guidage. (Độ chính xác của chuyển động phụ thuộc vào chất lượng của việc xoi rãnh dẫn hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainurer (động từ): Xoi rãnh, phay rãnh.

    • Il faut rainurer la poutre pour y insérer la cloison. (Cần phải xoi rãnh trên dầm để lắp vách ngăn vào đó.)
  • Rainure (danh từ giống cái): Cái rãnh, đường rãnh.

    • La rainure accueille le joint d'étanchéité. (Rãnh này dùng để lắp gioăng làm kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Chanfreinage (danh từ giống đực): Sự vát mép, sự xoi mép (tạo góc nghiêng thay vì rãnh).
  • Fraisage (danh từ giống đực): Sự phay (khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều thao tác gia công).
Lưu ý sử dụng
  • "Rainurage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí chế tạo, mộc, xây dựng sản xuất.
  • Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
rainurage

Le technicien effectue le rainurage sur une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự xoi rãnh