rainwear

/'reinweə/
Học thuật
Thân thiện
rainwear

A child puts on bright yellow rainwear before going outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần áo mưa, trang phục mưa: Chỉ chung các loại quần áo, áo khoác hoặc bộ đồ được thiết kế đặc biệt để mặc khi trời mưa, giúp người mặc không bị ướt. Đây một danh từ không đếm được, chỉ một loại trang phục nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to pack your rainwear for the hiking trip. (Đừng quên mang theo quần áo mưa cho chuyến đi bộ đường dài.)
    • This store specializes in high-quality rainwear for outdoor activities. (Cửa hàng này chuyên về quần áo mưa chất lượng cao cho các hoạt động ngoài trời.)
    • Modern rainwear is often made from lightweight, waterproof materials. (Quần áo mưa hiện đại thường được làm từ các chất liệu nhẹ, không thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technical rainwear": trang phục mưa kỹ thuật (dùng cho các hoạt động thể thao ngoài trời như leo núi, đạp xe, thường tính năng "thở" tốt).
    • For mountain climbing, you need technical rainwear that is both waterproof and breathable. (Để leo núi, bạn cần trang phục mưa kỹ thuật vừa không thấm nước vừa thoáng khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Raincoat (n): áo mưa (một loại cụ thể của "rainwear", thường chỉ phần áo khoác bên ngoài).
  • Waterproofs (n, số nhiều): quần áo không thấm nước (từ đồng nghĩa thông tục, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc ngoài trời).
  • Mac / Mackintosh (n): áo mưa (từ chỉ một loại áo mưa dài truyền thống, thường bằng vải cao su hoặc chất liệu tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Waterproof clothing: quần áo không thấm nước.
  • Weatherproof gear: trang bị chống chịu thời tiết (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đồ chống gió, lạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rainwear").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rainwear").

rainwear

A child puts on bright yellow rainwear before going outside.

danh từ
  1. áo mưa