rajeunissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm trẻ lại, có tác dụng trẻ hóa: Dùng để mô tả một thứ gì đó (sản phẩm, phương pháp, hoạt động) có tác dụng khiến người ta cảm thấy hoặc trông trẻ hơn, tràn đầy sức sống hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette crème a un effet rajeunissant sur la peau. (Loại kem này có tác dụng làm trẻ hóa làn da.)
- Les vacances à la montagne ont été très rajeunissantes pour lui. (Kỳ nghỉ ở vùng núi đã rất có tác dụng trẻ hóa đối với anh ấy.)
- C'est une activité rajeunissante pour l'esprit. (Đó là một hoạt động làm tươi mới tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "effet rajeunissant": hiệu ứng làm trẻ hóa.
- Ce sérum promet un effet rajeunissant immédiat. (Loại huyết thanh này hứa hẹn một hiệu ứng làm trẻ hóa tức thì.)
- "cure rajeunissante": liệu pháp trẻ hóa.
- Elle suit une cure rajeunissante dans un spa réputé. (Cô ấy đang theo một liệu pháp trẻ hóa tại một spa nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rajeunir (động từ): làm trẻ lại, trẻ ra.
- Cette nouvelle coiffure la rajeunit de dix ans. (Kiểu tóc mới này làm cô ấy trẻ ra mười tuổi.)
- Rajeunissement (danh từ): sự trẻ hóa.
- Le rajeunissement de la population active est un enjeu important. (Việc trẻ hóa lực lượng lao động là một vấn đề quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Régénérant: tái tạo, phục hồi (thường dùng cho da).
- Revitalisant: phục hồi sinh lực.
- Rafraîchissant: làm tươi mát, sảng khoái.
Từ trái nghĩa
- Vieillissant: đang già đi, làm già đi.
- Fatigant: làm mệt mỏi.
tính từ
- làm trẻ lại
- Traitement rajeunissantsự điều trị làm người trẻ lại