rajeunissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trẻ lại: Hành động hoặc quá trình trở nên trẻ hơn về ngoại hình, sức khỏe hoặc tinh thần.
- Sự đổi mới: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên mới mẻ, hiện đại hoặc tràn đầy sức sống trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rajeunissement de la peau est un objectif commun en cosmétique. (Sự trẻ hóa làn da là một mục tiêu phổ biến trong ngành mỹ phẩm.)
- La rénovation a apporté un rajeunissement bien nécessaire au centre-ville. (Việc cải tạo đã mang lại một sự đổi mới rất cần thiết cho trung tâm thành phố.)
- Il cherche le secret du rajeunissement éternel. (Anh ta đang tìm kiếm bí mật của sự trẻ lại vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rajeunissement cellulaire": sự trẻ hóa tế bào.
- Les scientifiques étudient les mécanismes du rajeunissement cellulaire. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ chế của sự trẻ hóa tế bào.)
"Rajeunissement d'une équipe": sự trẻ hóa/đổi mới một đội ngũ.
- Le club de football a besoin d'un rajeunissement de son effectif. (Câu lạc bộ bóng đá cần một sự trẻ hóa đội hình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Rajeunir (động từ): làm trẻ lại, trẻ ra.
- Cette coupe de cheveux la rajeunit de dix ans. (Kiểu tóc này làm cô ấy trẻ ra mười tuổi.)
Rajeunissant, e (tính từ): có tác dụng làm trẻ.
- Un traitement rajeunissant. (Một phương pháp điều trị có tác dụng trẻ hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Rafraîchissement: sự làm tươi mới, sự đổi mới (thường về diện mạo, ý tưởng).
- Rénovation: sự cải tạo, đổi mới (thường về vật chất, công trình).
- Régénération: sự tái sinh, phục hồi.
Từ trái nghĩa
- Vieillissement: sự già đi, sự lão hóa.
- Déclin: sự suy tàn, sự xuống cấp.
danh từ giống đực
- sự trẻ lại
- La gérontologie et le problème du rajeunissementlão khoa và vấn đề làm trẻ lại
- sự đổi mới
- Rajeunissement d'un thèmesự đổi mới một đề tài