ralentisseur

Học thuật
Thân thiện
ralentisseur

Un ralentisseur est installé sur la route devant l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ giảm tốc: Trong lĩnh vực cơ khí cơ học, "ralentisseur" chỉ một thiết bị hoặc cơ cấu dùng để làm giảm tốc độ quay hoặc chuyển động.
    • Chất hãm: Trong vậthọc, "ralentisseur" có thể chỉ một chất được sử dụng để làm chậm lại một quá trình, ví dụ như trong phản ứng hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le technicien a installé un nouveau ralentisseur sur la machine. (Kỹ thuật viên đã lắp một bộ giảm tốc mới trên máy.)
    • Le graphite est utilisé comme ralentisseur de neutrons dans certains réacteurs. (Graphit được sử dụng như một chất hãm neutron trong một số phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ralentisseur de neutrons": chất hãm neutron (thuật ngữ chuyên ngành vậthạt nhân).
    • L'eau lourde peut servir de ralentisseur de neutrons. (Nước nặng có thể đóng vai trò chất hãm neutron.)
Biến thể từ gần giống
  • Ralentir (động từ): làm chậm lại, giảm tốc độ.
    • Il faut ralentir avant le virage. (Phải giảm tốc độ trước khúc cua.)
  • Ralentissement (danh từ giống đực): sự chậm lại, sự giảm tốc.
    • Un ralentissement de la croissance économique est prévu. (Một sự chậm lại của tăng trưởng kinh tế được dự báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Frein (danh từ giống đực): phanh, bộ hãm (thường dùng để dừng hoàn toàn hoặc giảm tốc trong ngữ cảnh khác).
  • Modérateur (danh từ giống đực): bộ điều tiết, chất làm chậm (đặc biệt trong vậthạt nhân: ).
ralentisseur

Un ralentisseur est installé sur la route devant l'école.

danh từ giống đực
  1. (cơ khí, cơ học) bộ giảm tốc
  2. (vậthọc) chất hãm

Từ trái nghĩa