ralentisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ giảm tốc: Trong lĩnh vực cơ khí và cơ học, "ralentisseur" chỉ một thiết bị hoặc cơ cấu dùng để làm giảm tốc độ quay hoặc chuyển động.
- Chất hãm: Trong vật lý học, "ralentisseur" có thể chỉ một chất được sử dụng để làm chậm lại một quá trình, ví dụ như trong lò phản ứng hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le technicien a installé un nouveau ralentisseur sur la machine. (Kỹ thuật viên đã lắp một bộ giảm tốc mới trên máy.)
- Le graphite est utilisé comme ralentisseur de neutrons dans certains réacteurs. (Graphit được sử dụng như một chất hãm neutron trong một số lò phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ralentisseur de neutrons": chất hãm neutron (thuật ngữ chuyên ngành vật lý hạt nhân).
- L'eau lourde peut servir de ralentisseur de neutrons. (Nước nặng có thể đóng vai trò chất hãm neutron.)
Biến thể và từ gần giống
- Ralentir (động từ): làm chậm lại, giảm tốc độ.
- Il faut ralentir avant le virage. (Phải giảm tốc độ trước khúc cua.)
- Ralentissement (danh từ giống đực): sự chậm lại, sự giảm tốc.
- Un ralentissement de la croissance économique est prévu. (Một sự chậm lại của tăng trưởng kinh tế được dự báo.)
Từ đồng nghĩa
- Frein (danh từ giống đực): phanh, bộ hãm (thường dùng để dừng hoàn toàn hoặc giảm tốc trong ngữ cảnh khác).
- Modérateur (danh từ giống đực): bộ điều tiết, chất làm chậm (đặc biệt trong vật lý hạt nhân: ).
danh từ giống đực
- (cơ khí, cơ học) bộ giảm tốc
- (vật lý học) chất hãm